kiểm tra
Cần có một kiểm tra kỹ lưỡng dữ liệu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về kiểm tra và thủ thuật y tế, như "vết rạch", "quét", "MRI", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kiểm tra
Cần có một kiểm tra kỹ lưỡng dữ liệu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
thủ tục
Cô ấy đã trải qua một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để sửa chữa dây chằng bị rách ở đầu gối.
phẫu thuật
Cô ấy quyết định phẫu thuật khối u để ngăn ngừa các biến chứng thêm.
y tế
Bệnh viện đã triển khai các quy trình y tế mới để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
mẫu
Một mẫu đất đã được lấy để kiểm tra mức độ dinh dưỡng.
quét
Bác sĩ X-quang đã quét cột sống của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương hoặc thoái hóa.
hình chụp X-quang
Cô ấy đã chụp X-quang để kiểm tra tình trạng phổi và phát hiện bất kỳ bất thường nào.
phẫu thuật
cấy ghép
Cấy ghép nha khoa thường được sử dụng để thay thế răng bị mất bằng cách phẫu thuật cấy chân răng nhân tạo vào xương hàm.
cấy ghép
Những tiến bộ y học đã giúp cấy ghép không chỉ các cơ quan quan trọng mà còn cả các mô như giác mạc.
phẫu thuật mũi
Sau nhiều năm cảm thấy tự ti về ngoại hình của mình, cuối cùng cô ấy đã lên lịch phẫu thuật thẩm mỹ mũi.
phẫu thuật thẩm mỹ
Phẫu thuật thẩm mỹ thường được sử dụng để tái tạo các chấn thương do bỏng.
khâu
Sau ca phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã khâu vết mổ để thúc đẩy quá trình lành lại.
kiểm tra
Y tá trường học đã kiểm tra học sinh để tìm các triệu chứng bệnh trước khi cho phép họ trở lại lớp sau khi bùng phát cúm.
chẩn đoán
Thông qua kiểm tra cẩn thận, các chuyên gia y tế có thể chẩn đoán nguyên nhân gốc rễ của các triệu chứng.
chẩn đoán
Chẩn đoán sớm bệnh là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
băng bó
Y tá khéo léo băng bó mắt cá chân bị thương của bệnh nhân để hỗ trợ.
bó bột
Chấn thương mắt cá chân của vận động viên yêu cầu đội ngũ y tế bó bột để ổn định.
nhập viện
Đội ngũ nhân viên xe cứu thương đã sắp xếp nhập viện ngay lập tức khi tình trạng của anh ấy xấu đi trong quá trình vận chuyển.
chuyên gia
Anh ấy đã gặp một bác sĩ tim mạch, một chuyên gia y tế tập trung vào sức khỏe tim mạch, vì chứng đau ngực dai dẳng của mình.
bác sĩ phẫu thuật
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ phẫu thuật để thảo luận về cách tiếp cận tốt nhất cho cuộc phẫu thuật đầu gối sắp tới.
a professional trained in providing a specific form of therapy, physical, mental, or otherwise
nhân viên y tế khẩn cấp
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp nhân viên y tế cấp cứu để giúp đỡ mọi người trong những tình huống nguy cấp.
bác sĩ tâm thần
Cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ từ một bác sĩ tâm thần để kiểm soát lo lắng của mình.
kiểm tra sức khỏe
Bác sĩ khuyên nên đi kiểm tra sức khỏe để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật.