Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Ngôn ngữ và Ngữ pháp

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngôn ngữ và ngữ pháp, như "contraction", "voice", "syllable", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL
abbreviation [Danh từ]
اجرا کردن

chữ viết tắt

Ex: When writing a report , be sure to define any abbreviations the first time you use them .

Khi viết báo cáo, hãy chắc chắn định nghĩa bất kỳ từ viết tắt nào lần đầu tiên bạn sử dụng chúng.

contraction [Danh từ]
اجرا کردن

sự rút gọn

Ex: When writing informally , contractions make the language feel more relaxed .

Khi viết một cách thân mật, từ rút gọn làm cho ngôn ngữ cảm thấy thoải mái hơn.

dialect [Danh từ]
اجرا کردن

phương ngữ

Ex:

Các phương ngữ vùng miền trong tiếng Anh, chẳng hạn như tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Úc, khác nhau về cách phát âm, từ vựng và thậm chí cả quy tắc ngữ pháp.

apostrophe [Danh từ]
اجرا کردن

dấu nháy đơn

Ex: Use an apostrophe to show possession , as in " Jessica 's book . "

Sử dụng dấu nháy đơn để thể hiện sự sở hữu, như trong "sách của Jessica".

article [Danh từ]
اجرا کردن

mạo từ

Ex: The book provides exercises to help learners practice using articles correctly .

Cuốn sách cung cấp các bài tập để giúp người học thực hành sử dụng mạo từ một cách chính xác.

number [Danh từ]
اجرا کردن

số

Ex: The subject-verb agreement rule states that a singular subject must agree with a singular verb in number , while a plural subject must agree with a plural verb .

Quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ quy định rằng một chủ ngữ số ít phải hòa hợp với một động từ số ít về số, trong khi một chủ ngữ số nhiều phải hòa hợp với một động từ số nhiều.

syllable [Danh từ]
اجرا کردن

âm tiết

Ex: She broke the word " fantastic " into syllables to help her spell it correctly .

Cô ấy đã tách từ "tuyệt vời" thành âm tiết để giúp mình đánh vần đúng.

vowel [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên âm

Ex: The word ' cat ' contains a single vowel , while ' elephant ' has three vowels .

Từ 'mèo' chứa một nguyên âm duy nhất, trong khi 'voi' có ba nguyên âm.

consonant [Danh từ]
اجرا کردن

phụ âm

Ex: The poem had a pleasing rhythm because of the repeated consonant sounds .

Bài thơ có nhịp điệu dễ chịu vì những âm phụ âm lặp lại.

voice [Danh từ]
اجرا کردن

thể

Ex:

Trong ngữ pháp tiếng Anh, thể bị động được sử dụng khi chủ ngữ của câu bị tác động bởi động từ, thay vì thực hiện hành động đó.

auxiliary [Danh từ]
اجرا کردن

trợ động từ

Ex: The sentence She does not like coffee uses " does " as an auxiliary to form the negative .

Câu "Cô ấy không thích cà phê" sử dụng "does" như một trợ động từ để tạo thành phủ định.

complement [Danh từ]
اجرا کردن

a word or phrase that completes the meaning of a grammatical expression

Ex: The verb become requires a complement to finish its meaning .
compound [Tính từ]
اجرا کردن

ghép

Ex:

Một danh từ ghép như "bàn chải đánh răng" kết hợp "răng" và "bàn chải".

conjunction [Danh từ]
اجرا کردن

liên từ

Ex:

Bài kiểm tra ngữ pháp đã kiểm tra khả năng của học sinh trong việc xác định và sử dụng đúng các liên từ phụ thuộc.

fluency [Danh từ]
اجرا کردن

sự trôi chảy

Ex: Fluency in English is required for many international job positions .

Sự trôi chảy trong tiếng Anh là yêu cầu đối với nhiều vị trí công việc quốc tế.

gerund [Danh từ]
اجرا کردن

danh động từ

Ex: Examples of gerunds include " swimming , " " reading , " and " writing . "

Ví dụ về danh động từ bao gồm "bơi lội", "đọc sách" và "viết lách".

collocation [Danh từ]
اجرا کردن

kết hợp từ

Ex: She studied collocations to improve her fluency and sound more like a native speaker .

Cô ấy đã nghiên cứu các cụm từ cố định để cải thiện sự trôi chảy và nghe giống người bản ngữ hơn.

idiom [Danh từ]
اجرا کردن

thành ngữ

Ex: When someone says ' it 's raining cats and dogs , ' they 're using an idiom to describe very heavy rain , not an actual downpour of animals .

Khi ai đó nói 'mưa như trút nước,' họ đang sử dụng một thành ngữ để mô tả cơn mưa rất lớn, không phải một trận mưa động vật thực sự.

slang [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng lóng

Ex: In the 1920s , ' the bee 's knees ' was popular slang for something outstanding or extraordinary .

Vào những năm 1920, 'the bee's knees' là tiếng lóng phổ biến để chỉ điều gì đó xuất sắc hoặc phi thường.

proverb [Danh từ]
اجرا کردن

tục ngữ

Ex: The proverb ' A stitch in time saves nine ' advises that addressing problems early can prevent them from becoming larger issues .

Tục ngữ 'Một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín' khuyên rằng giải quyết vấn đề sớm có thể ngăn chúng trở thành vấn đề lớn hơn.

imperative [Tính từ]
اجرا کردن

mệnh lệnh

Ex:

Dạng mệnh lệnh của động từ được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh trực tiếp.

interjection [Danh từ]
اجرا کردن

thán từ

Ex: She used the word ' interjection ' in her English essay to demonstrate her understanding of grammar .

Cô ấy đã sử dụng từ thán từ trong bài luận tiếng Anh của mình để thể hiện sự hiểu biết về ngữ pháp.

intonation [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ điệu

Ex: Different languages have distinct intonation patterns , such as the rising intonation at the end of yes-no questions in English , as in ' Are you coming ?

Các ngôn ngữ khác nhau có các kiểu ngữ điệu riêng biệt, chẳng hạn như ngữ điệu lên ở cuối câu hỏi yes-no trong tiếng Anh, như trong 'Are you coming?'

linguistic [Tính từ]
اجرا کردن

ngôn ngữ học

Ex: The linguistic diversity of the world 's languages is a topic of interest for linguists studying language typology .

Sự đa dạng ngôn ngữ học của các ngôn ngữ trên thế giới là chủ đề quan tâm của các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu loại hình ngôn ngữ.

metaphor [Danh từ]
اجرا کردن

ẩn dụ

Ex: In the novel , the storm is a metaphor for the chaos in the protagonist 's life .
progressive [Tính từ]
اجرا کردن

tiếp diễn

Ex:

Trong câu 'Cô ấy đang đọc sách', động từ 'đang đọc' ở dạng tiếp diễn.

punctuation [Danh từ]
اجرا کردن

dấu câu

Ex: Proper punctuation is essential for making your writing clear and easy to understand .

Dấu câu thích hợp là điều cần thiết để làm cho bài viết của bạn rõ ràng và dễ hiểu.

quote [Danh từ]
اجرا کردن

trích dẫn

Ex: She framed her favorite quote , " Carpe diem , " and hung it above her desk as a daily inspiration .

Cô ấy đóng khung câu nói yêu thích của mình, "Carpe diem", và treo nó trên bàn làm việc như một nguồn cảm hứng hàng ngày.

double negative [Danh từ]
اجرا کردن

phủ định kép

Ex: The phrase " I do n't know nothing about it " uses a double negative , which actually means " I know something about it . "

Cụm từ "Tôi không biết gì về nó" sử dụng phủ định kép, thực sự có nghĩa là "Tôi biết một chút về nó".