thoải mái
Tính cách dễ tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tuyệt vời để đi du lịch cùng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đặc điểm cá nhân, như "kiêu ngạo", "bướng bỉnh", "táo bạo", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thoải mái
Tính cách dễ tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tuyệt vời để đi du lịch cùng.
kiêu ngạo
Tự tin là tốt, nhưng đừng để nó biến thành kiêu ngạo.
dũng cảm
Quyết định dũng cảm của Maria khi lên tiếng chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia phong trào vì sự thay đổi.
không trung thực
Những chiến thuật không trung thực của người bán hàng dẫn đến sự nghi ngờ giữa các khách hàng.
chu đáo
Y tá chu đáo đã ở bên giường bệnh nhân suốt đêm, đảm bảo sự thoải mái của họ.
từ thiện
Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, anh ấy vẫn từ thiện với những người có ít hơn.
chân thật
Bài phát biểu của anh ấy truyền tải một cảm giác cấp bách chân thật.
vô đạo đức
Gian lận trong các kỳ thi là một hành động vô đạo đức làm suy giảm giá trị của giáo dục.
suy tư
Anh ấy trở nên suy tư hơn sau khi tĩnh tâm, suy ngẫm về mục đích sống của mình.
kiên nhẫn
Bác sĩ vẫn kiên nhẫn với bệnh nhân lớn tuổi, người liên tục hỏi về thuốc của họ.
bướng bỉnh
Sự cứng đầu từ chối thỏa hiệp của cô ấy dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên với đồng nghiệp.
hướng ngoại
Tính cách hướng ngoại của anh ấy khiến anh ấy trở thành linh hồn của mọi cuộc tụ họp.
hướng nội
Là một họa sĩ hướng nội, anh ấy tìm thấy niềm vui trong việc thể hiện bản thân qua nghệ thuật.
lạc quan
Thái độ lạc quan của anh ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh trong thời gian khó khăn.
bi quan
Thái độ bi quan của cô ấy đối với các mối quan hệ khiến cô ấy khó tin tưởng người khác.
tự tin
Cô ấy tự tin, thể hiện thái độ tích cực và chắc chắn trong nhiều tình huống.
trìu mến
Gia đình họ được biết đến với những cử chỉ ân cần, luôn ôm hôn nhau.
thận trọng
Những người đi bộ đường dài đã thận trọng khi họ đi qua khu rừng rậm rạp, đề phòng động vật hoang dã.
vụng về
Người phục vụ vụng về làm đổ súp lên đùi khách hàng.
táo bạo
Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu những người bị mắc kẹt.
lập dị
Nghệ sĩ được biết đến với cách tiếp cận lập dị của mình trong hội họa.
nhiệt tình
Là một người tham gia nhiệt tình trong hội thảo, cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.
đáng tin cậy
Bản chất đáng tin cậy của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đồng đội đáng tin cậy, luôn đóng góp vào thành công của nhóm.
tham lam
Đứa trẻ tham lam tích trữ tất cả kẹo cho bản thân, từ chối chia sẻ với bạn bè.
non nớt
Công ty quyết định không thăng chức cho anh ta do thái độ thiếu chín chắn đối với trách nhiệm.
tốt bụng
Tính cách tốt bụng của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp.
thông cảm
Cô ấy rất thông cảm khi tôi kể về những khó khăn của mình ở nơi làm việc.
khoan dung
đáng kính
Họ đã đi theo một con đường đáng kính, luôn làm điều đúng đắn.
cam kết
Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn cam kết với việc học của mình, quyết tâm đạt được mục tiêu học tập.