Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Đặc Điểm Cá Nhân
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đặc điểm cá nhân, như "kiêu ngạo", "bướng bỉnh", "táo bạo", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
calm and not easily worried or annoyed

thoải mái, bình tĩnh
Mặc dù sự hỗn loạn ở nơi làm việc, anh ấy vẫn thoải mái và bình tĩnh.
showing a proud, unpleasant attitude toward others and having an exaggerated sense of self-importance

kiêu ngạo, ngạo mạn
Thái độ kiêu ngạo của cô ấy đã khiến cô ấy xa cách với bạn bè, khiến cô ấy có ít bạn.
expressing no fear when faced with danger or difficulty

dũng cảm, can đảm
Nhà thám hiểm trẻ tuổi đã thể hiện tinh thần dũng cảm khi anh ta mạo hiểm vào vùng hoang dã chưa được khám phá để tìm kiếm những khám phá mới.
not truthful or trustworthy, often engaging in immoral behavior

không trung thực, gian lận
Công ty chịu tổn thất tài chính do hành động không trung thực của các giám đốc điều hành.
showing concern for the well-being of others and being kind and supportive in one's actions and interactions

chu đáo, quan tâm
Anh ấy thể hiện mặt quan tâm của mình bằng cách tình nguyện tại nhà bếp súp địa phương mỗi cuối tuần.
willing to give money, time, or resources to help others, especially those less fortunate

từ thiện, hào phóng
Họ đủ từ thiện để tài trợ cho việc học của một đứa trẻ ở nước ngoài.
having an original and authentic nature

chân thật, xác thực
Bức tranh nắm bắt vẻ đẹp chân thực của vùng nông thôn.
acting in a way that goes against accepted moral standards or principles

vô đạo đức, trái với đạo đức
Hành vi vô đạo đức của chính trị gia đã gây sốc cho công chúng và làm tổn hại đến niềm tin vào chính phủ.
thinking deeply about oneself and one's experiences, often resulting in new understandings or realizations

suy tư, trầm ngâm
Người đàn ông lớn tuổi được biết đến với những khoảnh khắc suy tư trên hiên nhà, nhớ lại thời trẻ của mình.
able to remain calm, especially in challenging or difficult situations, without becoming annoyed or anxious

kiên nhẫn
Mặc dù có sự chậm trễ, cô ấy vẫn kiên nhẫn trong suốt chuyến đi, biết rằng giao thông nằm ngoài tầm kiểm soát của mình.
unwilling to change one's attitude or opinion despite good reasons to do so

bướng bỉnh, cứng đầu
Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối ăn rau của mình, ngay cả sau khi được nói rằng chúng tốt cho chúng.
enjoying interaction with others

hướng ngoại, hòa đồng
Những đứa trẻ hướng ngoại thường kết bạn nhanh chóng ở trường.
quiet and shy and wanting to spend time with oneself instead of with others

hướng nội, kín đáo
Alex là một nhạc sĩ hướng nội, tạo ra những giai điệu đẹp trong cô đơn.
having a hopeful and positive outlook on life, expecting good things to happen

lạc quan, đầy hy vọng
Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy vẫn lạc quan rằng mọi thứ sẽ tốt lên.
having or showing a negative view of the future and always waiting for something bad to happen

bi quan, tiêu cực
Ông ấy có cái nhìn bi quan về nền kinh tế, tin rằng một cuộc suy thoái sắp xảy ra.
(of a person) having trust in one's abilities and qualities

tự tin, tin vào bản thân
Ngay cả trong những tình huống khó khăn, anh ấy vẫn tự tin.
expressing love and care

trìu mến, ân cần
Cô ấy đánh giá cao bản chất trìu mến của anh ấy, cảm thấy được yêu thương và trân trọng khi ở bên anh.
focusing with interest or concentration

chú ý, tập trung
Anh ấy vẫn chú ý đến các chi tiết của hợp đồng.
(of a person) careful to avoid danger or mistakes

thận trọng, cẩn thận
Công ty đã áp dụng cách tiếp cận thận trọng để mở rộng, nghiên cứu kỹ lưỡng từng thị trường tiềm năng.
doing things or moving in a way that lacks control and care, usually causing accidents

vụng về, hậu đậu
Những nỗ lực vụng về khi nhảy của cô ấy đã thu hút tiếng cười từ đám đông.
brave enough to take risks and do dangerous things

táo bạo, dũng cảm
Bất chấp thời tiết bão tố, người lướt sóng dũng cảm đã đương đầu với những con sóng lớn.
slightly strange in behavior, appearance, or ideas

lập dị, độc đáo
Mọi người thấy những ý tưởng lập dị của anh ấy vừa thú vị vừa khó hiểu.
having or showing intense excitement, eagerness, or passion for something

nhiệt tình, say mê
Phản ứng nhiệt tình của đội với chiến lược mới đã nâng cao tinh thần.
able to be relied on to do what is needed or asked of

đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
Bất chấp những thách thức, nhân viên đáng tin cậy luôn đáp ứng mong đợi và mang lại kết quả chất lượng.
having an excessive and intense desire for something, especially wealth, possessions, or power

tham lam, tham
Người chủ nhà tham lam đã tăng giá thuê mà không cải thiện điều kiện sống cho người thuê.
not fully developed mentally or emotionally, often resulting in behaviors or reactions that are childish

non nớt, chưa phát triển đầy đủ
Phản ứng non nớt của cô ấy trước lời chỉ trích cho thấy sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc.
displaying kindness and patience when interacting with others

tốt bụng, nhân hậu
Giáo viên tốt bụng luôn tìm cách khuyến khích và nâng đỡ học sinh của mình.
showing care and understanding toward other people, especially when they are not feeling good

thông cảm, đồng cảm
Bác sĩ đã thông cảm với những lo lắng của bệnh nhân về cuộc phẫu thuật sắp tới.
showing respect to what other people say or do even when one disagrees with them

khoan dung, dễ tha thứ
Đồng nghiệp khoan dung đã lắng nghe chăm chú ý kiến của đồng nghiệp, ngay cả khi họ có quan điểm đối lập, thúc đẩy sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.
prone to annoyance or frustration

dễ cáu, dễ bực bội
Cô ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng cho đến khi uống cà phê.
morally good and deserving respect

đáng kính, danh dự
willing to give one's energy and time to something because one believes in it

cam kết, tận tâm
Sự ủng hộ tận tâm của anh ấy đối với bảo tồn môi trường truyền cảm hứng cho người khác hành động và bảo vệ hành tinh.
