Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Quần áo và Thời trang

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về quần áo và thời trang, như "giày dép", "dép đi trong nhà", "áo choàng", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL
outfit [Danh từ]
اجرا کردن

trang phục

Ex: His outfit for the party included a sharp suit and a stylish tie .
garment [Danh từ]
اجرا کردن

trang phục

Ex: She carefully folded each garment before placing it in her suitcase , ensuring they remained wrinkle-free .

Cô ấy cẩn thận gấp từng trang phục trước khi đặt vào vali, đảm bảo chúng không bị nhăn.

footwear [Danh từ]
اجرا کردن

giày dép

Ex: He slipped off his footwear before entering the sacred temple , as a sign of respect .

Anh ấy cởi giày dép của mình trước khi bước vào ngôi đền linh thiêng, như một dấu hiệu của sự tôn trọng.

casual [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: The office has a casual dress code on Fridays , allowing employees to wear more relaxed clothing .

Văn phòng có quy định trang phục thoải mái vào các ngày thứ Sáu, cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn.

see-through [Tính từ]
اجرا کردن

trong suốt

Ex: The fashion show featured a daring design with a see-through dress that highlighted the intricate patterns beneath .

Buổi trình diễn thời trang giới thiệu một thiết kế táo bạo với chiếc váy trong suốt làm nổi bật những họa tiết phức tạp bên dưới.

bathrobe [Danh từ]
اجرا کردن

áo choàng tắm

Ex: The hotel provided soft , white bathrobes for guests to use during their stay .

Khách sạn cung cấp áo choàng tắm mềm mại, màu trắng cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú.

bikini [Danh từ]
اجرا کردن

bikini

Ex: She lounged by the pool , soaking up the sun in her colorful bikini .

Cô ấy nằm dài bên bể bơi, tắm nắng trong chiếc bikini đầy màu sắc của mình.

flip-flop [Danh từ]
اجرا کردن

dép xỏ ngón

Ex: After a long day at work , he loves to change into his flip-flops for ultimate comfort at home .

Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích thay đổi thành dép xỏ ngón để có sự thoải mái tối đa ở nhà.

shoelace [Danh từ]
اجرا کردن

dây giày

Ex: The child struggled to learn how to tie her shoelaces , practicing diligently until she got it right .

Đứa trẻ đã vật lộn để học cách buộc dây giày của mình, chăm chỉ luyện tập cho đến khi làm đúng.

jersey [Danh từ]
اجرا کردن

áo đấu

Ex: The player ’s jersey was covered in mud after the game .

Áo đấu của cầu thủ bị phủ đầy bùn sau trận đấu.

vest [Danh từ]
اجرا کردن

áo ghi lê

Ex: The groom 's vest was adorned with intricate embroidery that matched the theme of the event .

Áo ghi lê của chú rể được trang trí với đường thêu phức tạp phù hợp với chủ đề của sự kiện.

lining [Danh từ]
اجرا کردن

lớp lót

Ex: The tailor added a silk lining to the dress to make it more comfortable against the skin .

Thợ may đã thêm một lớp lót lụa vào chiếc váy để làm cho nó thoải mái hơn khi tiếp xúc với da.

cardigan [Danh từ]
اجرا کردن

áo cardigan

Ex: The professor wore a tweed cardigan over his shirt and tie during lectures .

Giáo sư mặc một chiếc áo cardigan bằng vải tweed bên ngoài áo sơ mi và cà vạt trong các bài giảng.

cloak [Danh từ]
اجرا کردن

áo choàng

Ex: She wrapped herself in a warm , woolen cloak to ward off the chill of the evening air .

Cô ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng len ấm để xua tan cái lạnh của không khí buổi tối.

collar [Danh từ]
اجرا کردن

cổ áo

Ex: The dog wore a bright red collar with a shiny tag that displayed his name and owner ’s contact information .

Con chó đeo một chiếc vòng cổ màu đỏ tươi với một tấm thẻ sáng bóng hiển thị tên của nó và thông tin liên lạc của chủ nhân.

to dress up [Động từ]
اجرا کردن

ăn mặc đẹp

Ex: The children were excited to dress up in costumes for the Halloween party .

Bọn trẻ rất hào hứng hóa trang thành những bộ trang phục cho bữa tiệc Halloween.

high-heeled [Tính từ]
اجرا کردن

cao gót

Ex: The actress made a grand entrance , her high-heeled boots clicking on the red carpet .

Nữ diễn viên đã có một màn ra mắt hoành tráng, đôi bốt cao gót của cô lách cách trên thảm đỏ.

leggings [Danh từ]
اجرا کردن

leggings

Ex: The leggings were made of soft fabric and felt comfortable all day .

Quần legging được làm từ vải mềm và cảm thấy thoải mái cả ngày.

loose-fitting [Tính từ]
اجرا کردن

rộng rãi

Ex: She wore a loose-fitting dress for the summer party .

Cô ấy mặc một chiếc váy rộng rãi cho bữa tiệc mùa hè.

fabric [Danh từ]
اجرا کردن

vải

Ex: She chose a soft cotton fabric for the baby 's new blanket to ensure it was gentle on the skin .

Cô ấy đã chọn một vải cotton mềm mại cho chiếc chăn mới của em bé để đảm bảo nó dịu nhẹ với làn da.

nylon [Danh từ]
اجرا کردن

nilon

Ex:

Tất nylon trở nên phổ biến vào những năm 1940 như một sự thay thế cho lụa.

silk [Danh từ]
اجرا کردن

lụa

Ex: The evening gown was crafted from exquisite red silk , flowing gracefully as she walked .

Chiếc váy dạ hội được làm từ lụa đỏ tinh xảo, uốn lượn duyên dáng khi cô ấy đi.

lace [Danh từ]
اجرا کردن

ren

Ex:

Những tấm rèm cửa bằng ren mỏng manh nhẹ nhàng bay trong làn gió từ cửa sổ mở.

accessory [Danh từ]
اجرا کردن

phụ kiện

Ex: Adding a scarf as an accessory can make a simple outfit more elegant .

Thêm một chiếc khăn quàng cổ như một phụ kiện có thể làm cho bộ trang phục đơn giản trở nên thanh lịch hơn.

piercing [Danh từ]
اجرا کردن

khuyên

Ex: His favorite piercing was a small diamond stud in his ear .

Piercing yêu thích của anh ấy là một chiếc khuyên tai kim cương nhỏ.

bow tie [Danh từ]
اجرا کردن

nơ con bướm

Ex: At the wedding , the groom wore a navy suit paired with a matching bow tie , adding a touch of elegance to his outfit .

Tại đám cưới, chú rể mặc một bộ vest màu xanh navy kết hợp với một nơ con bướm phù hợp, thêm một chút thanh lịch cho trang phục của mình.

woolen [Tính từ]
اجرا کردن

làm từ len

Ex: The artisans at the market sold beautifully crafted woolen blankets that were perfect for snuggling .

Các nghệ nhân ở chợ bán những chiếc chăn len được chế tác đẹp mắt, hoàn hảo để cuộn mình.

wardrobe [Danh từ]
اجرا کردن

tủ quần áo

Ex: His extensive wardrobe includes suits , casual wear , and athletic gear for every occasion .

Tủ quần áo đồ sộ của anh ấy bao gồm vest, trang phục thường ngày và đồ thể thao cho mọi dịp.