chân không
Khái niệm về một chân không hoàn hảo, nơi không có hạt hoặc năng lượng tồn tại, là lý thuyết và được sử dụng trong các thí nghiệm tưởng tượng và vật lý lý thuyết.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về vật lý và hóa học, như "chân không", "kiềm", "ion", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chân không
Khái niệm về một chân không hoàn hảo, nơi không có hạt hoặc năng lượng tồn tại, là lý thuyết và được sử dụng trong các thí nghiệm tưởng tượng và vật lý lý thuyết.
liên kết
Các ion kim loại liên kết với các phối tử xung quanh để tạo ra các phức hợp phối trí.
thành phần
Thành phần của một khoáng vật có thể được xác định bằng cách phân tích thành phần nguyên tố của nó bằng các kỹ thuật như quang phổ tia X.
chưng cất
Các loại tinh dầu đã được chưng cất từ nhiều loại cây thơm khác nhau.
nén
Người công nhân đã nén các tấm kim loại lại với nhau bằng cách sử dụng kẹp.
vật chất tối
Các nhà thiên văn học tin rằng vật chất tối chiếm khoảng 27% tổng khối lượng và năng lượng của vũ trụ.
phản vật chất
Khi các hạt vật chất và phản vật chất va chạm, chúng tiêu hủy lẫn nhau, giải phóng năng lượng dưới dạng tia gamma.
chất xúc tác
Các hạt nano bạch kim đóng vai trò như một chất xúc tác hiệu quả cho phản ứng, làm giảm đáng kể năng lượng kích hoạt cần thiết.
tăng tốc
Trong một máy cyclotron, các hạt tích điện được tăng tốc bởi các điện trường xoay chiều.
any water-soluble compound that can turn litmus blue and reacts with an acid to form a salt and water
dung môi
Chloroform hoạt động như một dung môi hiệu quả cho lipid, chất béo và sáp do tính không phân cực của nó.
a sharp-smelling gas made of nitrogen and hydrogen
tích điện
Sét là một hiện tượng tự nhiên khi các đám mây tích điện và phóng điện.
chất dẫn điện
Nhôm cũng là một chất dẫn điện tốt và thường được sử dụng trong các đường dây truyền tải điện.
a solid substance formed when a chemical compound solidifies, with atoms arranged in a highly regular, repeating pattern
ion
Pin tạo ra năng lượng bằng cách di chuyển ion giữa các điện cực của nó.
điện từ
Bức xạ điện từ bao gồm sóng vô tuyến, vi sóng, hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tia cực tím, tia X và tia gamma.
phân hạch hạt nhân
Việc phát hiện ra phân hạch hạt nhân vào những năm 1930 đã mở đường cho sự phát triển của vũ khí hạt nhân và lò phản ứng năng lượng hạt nhân.
phản ứng tổng hợp hạt nhân
Năng lượng của mặt trời được tạo ra thông qua các phản ứng nhiệt hạch trong lõi của nó, chủ yếu liên quan đến sự hợp nhất của hạt nhân hydro thành hạt nhân helium.
bốc hơi
Những vũng nước đang dần bốc hơi dưới ánh nắng nóng.
nhôm
Các kỹ sư ưa chuộng nhôm để chế tạo máy bay do tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tuyệt vời của nó.
hợp kim
Đồng thau, là một hợp kim của đồng và kẽm, thường được sử dụng trong các thiết bị ống nước và nhạc cụ.
đồng
Tượng Nữ thần Tự do nổi tiếng với màu xanh lá cây, là do lớp patina tự nhiên hình thành trên bề mặt đồng của nó theo thời gian.
ma sát
Sợi dây trải qua ma sát khi nó trượt qua vòng kim loại.
ăn mòn
Bảo dưỡng thường xuyên là cần thiết để ngăn ngừa ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của các kết cấu kim loại.
khối lượng
Khối lượng của một vật thường được đo bằng kilôgam (kg) hoặc gam (g).
mật độ
Không khí có mật độ thấp hơn nhiều so với nước, đó là lý do tại sao các vật thể nổi trong nước nhưng rơi qua không khí.
tốc độ
Vận tốc của một chiếc xe có thể được tính bằng cách chia quãng đường đi được cho thời gian thực hiện.
chì
Mái nhà của tòa nhà cũ được làm bằng tấm chì, một vật liệu bền bỉ cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời trước các yếu tố thời tiết.
a dense, silvery, toxic metal that is liquid at room temperature and can form different chemical compounds
a hard, silvery, malleable, and corrosion-resistant metallic element used in alloys and plating
phóng xạ
Tiếp xúc với vật liệu phóng xạ có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe, bao gồm bệnh phóng xạ và ung thư.
nhiệt
Độ dẫn nhiệt của đồng làm cho nó trở thành một vật liệu tuyệt vời cho bộ tản nhiệt và dây điện.
tổng hợp
Cô ấy đã chọn cỏ nhân tạo cho sân sau của mình thay vì cỏ tự nhiên vì nó ít phải bảo dưỡng và bền lâu.