Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật) - Information Technology

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về công nghệ thông tin, như "phát minh", "cài đặt", "duyệt", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật)
user-friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện với người dùng

Ex: The company focused on creating a more user-friendly customer service platform .

Công ty tập trung vào việc tạo ra một nền tảng dịch vụ khách hàng thân thiện với người dùng hơn.

up-to-date [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: Her wardrobe is always up-to-date , reflecting the most current fashion styles .

Tủ quần áo của cô ấy luôn cập nhật, phản ánh những phong cách thời trang mới nhất.

machine [Danh từ]
اجرا کردن

máy

Ex:

Anh ấy đã sửa cái máy giặt khi nó ngừng hoạt động.

invention [Danh từ]
اجرا کردن

phát minh

Ex: Thomas Edison is famously known for his invention of the electric light bulb , which changed the world .

Thomas Edison nổi tiếng với phát minh của mình về bóng đèn điện, đã thay đổi thế giới.

innovation [Danh từ]
اجرا کردن

sự đổi mới

Ex: The latest innovation in technology has simplified communication .

Đổi mới mới nhất trong công nghệ đã đơn giản hóa giao tiếp.

device [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị

Ex: The music player is a popular handheld device for listening to songs .

Máy nghe nhạc là một thiết bị cầm tay phổ biến để nghe các bài hát.

advanced [Tính từ]
اجرا کردن

tiên tiến

Ex: Their discussions are at an advanced level , focusing on final details .

Cuộc thảo luận của họ đang ở mức độ cao cấp, tập trung vào các chi tiết cuối cùng.

to monitor [Động từ]
اجرا کردن

giám sát

Ex: Operators constantly monitor the quality of television broadcasts during live events .

Các nhà điều hành liên tục giám sát chất lượng của các chương trình phát sóng truyền hình trong các sự kiện trực tiếp.

to install [Động từ]
اجرا کردن

lắp đặt

Ex: The electrician was called to install the lighting fixtures in the newly constructed room .

Thợ điện được gọi đến để lắp đặt các thiết bị chiếu sáng trong căn phòng mới xây.

to network [Động từ]
اجرا کردن

kết nối mạng

Ex: The IT department is responsible for networking all the printers in the office .

Bộ phận IT chịu trách nhiệm kết nối mạng tất cả các máy in trong văn phòng.

to boot [Động từ]
اجرا کردن

khởi động

Ex: They booted the computer , preparing for a long night of gaming .
to reboot [Động từ]
اجرا کردن

khởi động lại

Ex: She rebooted the router to reset the internet connection .

Cô ấy khởi động lại bộ định tuyến để thiết lập lại kết nối internet.

to log in [Động từ]
اجرا کردن

đăng nhập

Ex: I need to log in to my work computer to access my files .

Tôi cần đăng nhập vào máy tính làm việc để truy cập các tệp của mình.

to log off [Động từ]
اجرا کردن

đăng xuất

Ex:

Vui lòng đăng xuất khỏi tài khoản email của bạn để ngăn chặn truy cập trái phép.

to download [Động từ]
اجرا کردن

tải xuống

Ex: She 's excited to download the new game on her computer .

Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.

to upgrade [Động từ]
اجرا کردن

nâng cấp

Ex: He upgrades his phone every two years to get the latest features .

Anh ấy nâng cấp điện thoại của mình hai năm một lần để có những tính năng mới nhất.

to browse [Động từ]
اجرا کردن

duyệt

Ex: He browsed the internet for hours , looking for information on his favorite topic .

Anh ấy đã duyệt internet hàng giờ, tìm kiếm thông tin về chủ đề yêu thích của mình.

file [Danh từ]
اجرا کردن

tập tin

Ex: He transferred the audio file from his phone to the computer .

Anh ấy đã chuyển tệp âm thanh từ điện thoại sang máy tính.

advance [Danh từ]
اجرا کردن

tiến bộ

Ex: Medical research saw a significant advance in cancer treatment .

Nghiên cứu y học đã có bước tiến đáng kể trong điều trị ung thư.

software [Danh từ]
اجرا کردن

phần mềm

Ex: The company developed custom software to manage their inventory .

Công ty đã phát triển phần mềm tùy chỉnh để quản lý hàng tồn kho của họ.

online [Tính từ]
اجرا کردن

trực tuyến

Ex: The online banking system is convenient and secure .

Hệ thống ngân hàng trực tuyến tiện lợi và an toàn.

safety [Danh từ]
اجرا کردن

an toàn

Ex: Wearing seat belts is essential for the safety of everyone in the vehicle .

Đeo dây an toàn là điều cần thiết cho sự an toàn của mọi người trong xe.

hotspot [Danh từ]
اجرا کردن

điểm truy cập

Ex: Mobile devices can be used as personal hotspots to provide internet connectivity on the go .

Thiết bị di động có thể được sử dụng như điểm phát sóng cá nhân để cung cấp kết nối internet khi di chuyển.

server [Danh từ]
اجرا کردن

máy chủ

Ex: When the server crashed , no one could access the website .

Khi máy chủ bị sập, không ai có thể truy cập vào trang web.