Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật) - Marketing

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tiếp thị, như "người tiêu dùng", "ra mắt", "danh mục", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật)
consumer [Danh từ]
اجرا کردن

người tiêu dùng

Ex: The company conducts surveys to understand the needs and preferences of consumers .

Công ty tiến hành các cuộc khảo sát để hiểu nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng.

to cost [Động từ]
اجرا کردن

có giá

Ex: Regular maintenance for the car typically costs around $ 100 per month .

Bảo dưỡng định kỳ cho xe hơi thường tốn khoảng 100 đô la mỗi tháng.

digital [Tính từ]
اجرا کردن

kỹ thuật số

Ex:

Nhiều nghệ sĩ tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng và máy tính bảng.

distribution [Danh từ]
اجرا کردن

phân phối

Ex: Efficient distribution is key to meeting customer demand in retail .
image [Danh từ]
اجرا کردن

the general impression a person, organization, or product presents to the public

Ex: The politician 's image suffered after the scandal .
label [Danh từ]
اجرا کردن

nhãn hiệu

Ex: The new artist was discovered by a small indie label .

Nghệ sĩ mới được phát hiện bởi một hãng đĩa indie nhỏ.

to launch [Động từ]
اجرا کردن

khởi động

Ex: He has launched several successful businesses in the past .

Anh ấy đã khởi động một số doanh nghiệp thành công trong quá khứ.

market research [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu thị trường

Ex: Market research revealed that there was a gap in the market for eco-friendly alternatives , prompting the company to develop sustainable packaging .

Nghiên cứu thị trường tiết lộ rằng có một khoảng trống trên thị trường cho các lựa chọn thân thiện với môi trường, thúc đẩy công ty phát triển bao bì bền vững.

online [Tính từ]
اجرا کردن

trực tuyến

Ex: The online banking system is convenient and secure .

Hệ thống ngân hàng trực tuyến tiện lợi và an toàn.

packaging [Danh từ]
اجرا کردن

bao bì

Ex: He works in the packaging industry , designing labels and boxes .

Anh ấy làm việc trong ngành đóng gói, thiết kế nhãn mác và hộp.

product [Danh từ]
اجرا کردن

sản phẩm

Ex: The company introduced a new product line of organic skincare products .

Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm chăm sóc da hữu cơ mới.

public relations [Danh từ]
اجرا کردن

quan hệ công chúng

Ex: Effective public relations strategies can significantly improve a brand 's image and customer trust .

Các chiến lược quan hệ công chúng hiệu quả có thể cải thiện đáng kể hình ảnh thương hiệu và lòng tin của khách hàng.

sponsor [Danh từ]
اجرا کردن

a person or organization that finances a television, radio, or online program for advertising purposes

Ex: The sponsor covered all production costs for the series .
buyer [Danh từ]
اجرا کردن

người mua

Ex: She is the buyer for a major retail store .

Cô ấy là người mua cho một cửa hàng bán lẻ lớn.

price tag [Danh từ]
اجرا کردن

nhãn giá

Ex: The price tag on the new television showed a significant discount , making it a good deal .

Nhãn giá trên chiếc tivi mới cho thấy một khoản giảm giá đáng kể, khiến nó trở thành một món hời.

advertising [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: Effective advertising can significantly increase sales .

Quảng cáo hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể.

promotion [Danh từ]
اجرا کردن

khuyến mãi

Ex: He was thrilled to learn that he had been offered a promotion to manager of his department .

Anh ấy rất vui mừng khi biết rằng mình đã được đề nghị thăng chức lên vị trí quản lý của bộ phận.

cut [Danh từ]
اجرا کردن

phần

Ex: As part of the agreement , the broker took a small cut of the sales commission for facilitating the transaction .

Theo thỏa thuận, người môi giới đã lấy một phần nhỏ từ hoa hồng bán hàng để tạo thuận lợi cho giao dịch.

portfolio [Danh từ]
اجرا کردن

the complete range of products or services offered by a company or organization

Ex: Their product portfolio covers electronics and home appliances .
اجرا کردن

đặt sản phẩm

Ex: In the popular TV show , product placement was evident as characters frequently used and mentioned a particular brand of smartphones .

Trong chương trình truyền hình nổi tiếng, đặt sản phẩm rõ ràng khi các nhân vật thường xuyên sử dụng và nhắc đến một thương hiệu điện thoại thông minh cụ thể.