Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật) - Psychology
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tâm lý học, như "lâm sàng", "tâm thần phân liệt", "sự kiên định", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lâm sàng
Các thử nghiệm lâm sàng được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị mới.
phát triển
Các mốc phát triển của cô ấy cho thấy sự tiến bộ trong kỹ năng nhận thức và vận động.
nỗi ám ảnh
Họ đã thảo luận về các phương pháp điều trị khác nhau cho chứng sợ hãi, bao gồm liệu pháp và kỹ thuật thư giãn.
giả thuyết
Nhà nghiên cứu đã kiểm tra giả thuyết thông qua một loạt các thí nghiệm có kiểm soát.
giả dược
Nhóm giả dược không cho thấy sự cải thiện triệu chứng so với nhóm điều trị, cho thấy hiệu quả của thuốc.
trí nhớ
Học tập và ngủ đủ quan trọng để cải thiện trí nhớ.
(psychology) a state of mental or emotional strain or suspense
người hướng ngoại
Tính cách hướng ngoại của anh ấy khiến anh ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc, luôn thu hút người khác vào cuộc trò chuyện.
người hướng nội
Sau một tuần bận rộn, người hướng nội tận hưởng một buổi tối yên tĩnh ở nhà, đọc sách.
a mental operation or set of cognitive activities that manipulates, organizes, or interprets information
sự thanh lọc
Xem một vở kịch kịch tính mạnh mẽ hoặc bi kịch trong nhà hát có thể dẫn đến catharsis, khi người xem trải qua sự giải phóng những cảm xúc bị dồn nén thông qua trải nghiệm của các nhân vật.