Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật) - Chính trị
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chính trị, như "quốc hội", "liên bang", "phiếu bầu", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a social gathering or event, often formal or noteworthy

sự kiện, tiệc chiêu đãi
Đám cưới là một sự kiện xa hoa với hàng trăm khách mời.
a new law that is proposed to a parliament to be discussed about

dự luật, đề xuất luật
Dự luật đã bị trì hoãn trong quá trình lập pháp do bất đồng giữa các thành viên của ủy ban.
the legislative body of the United States, consisting of the Senate and the House of Representatives

Quốc hội, Cơ quan lập pháp
Quốc hội đã tranh luận về ngân sách được đề xuất trong nhiều tuần.
a person who aligns with or supports the principles and policies traditionally associated with conservative political ideologies

người bảo thủ, người theo chủ nghĩa truyền thống
Nhiều nghị sĩ bảo thủ đã bày tỏ lo ngại của họ về các cải cách thuế được đề xuất.
a group of elected people who govern a city, town, etc.

hội đồng, ủy ban
Các thành viên hội đồng tranh luận về kế hoạch nhà ở.
to formally discuss a matter, usually in a structured setting

tranh luận, thảo luận
Các học sinh đã tranh luận về những lợi ích của việc áp dụng chính sách quy định trang phục tại trường học của họ.
a form of government where the power is vested in the hands of the people, either directly or through elected representatives

dân chủ
Một trong những trụ cột của dân chủ là quyền bầu cử.
to choose a person for a specific job, particularly a political one, by voting

bầu chọn, chọn bằng cách bỏ phiếu
Cử tri có trách nhiệm bầu chọn các đại diện phù hợp với giá trị của họ.
relating to the central government of a country rather than the local or regional governments

liên bang, trung ương
Cấu trúc liên bang của quốc gia phân chia quyền lực giữa chính phủ quốc gia và các bang hoặc tỉnh của nó.
to regulate or control a person, course of action or event or the way something happens

điều chỉnh, kiểm soát
Luật chơi điều chỉnh cách người chơi tương tác với nhau, đảm bảo sự công bằng và an toàn cho tất cả mọi người tham gia.
a person who tries to bring about political or social change, especially someone who supports strong actions such as protests, etc.

nhà hoạt động, người tích cực
Nhà hoạt động nhân quyền đã nói một cách đam mê về sự cần thiết của công lý và bình đẳng trong buổi biểu tình.
the principle or system of unlimited and unchecked governmental power

chủ nghĩa chuyên chế, chế độ chuyên quyền
Các nhà phê bình lập luận rằng chủ nghĩa chuyên chế đã bóp nghẹt tự do báo chí.
a formal agreement or treaty establishing cooperation between nations or groups for shared objectives

liên minh, hiệp ước
Liên minh kinh doanh giữa hai gã khổng lồ công nghệ đã dẫn đến sự phát triển của các sản phẩm mới sáng tạo.
a senior official whose job is living in a foreign country and representing their own country

đại sứ, sứ giả
Đại sứ đã gặp gỡ với bộ trưởng ngoại giao để thảo luận về các hiệp định thương mại và hợp tác quốc tế.
(of a country, region, etc.) the state of being independent and free from external control

tự trị
Nhiều người tin rằng việc trao quyền tự trị cho tỉnh sẽ dẫn đến sự ổn định lớn hơn.
a document listing the options or candidates used in voting

phiếu bầu, phiếu
Cô ấy đánh dấu lựa chọn của mình một cách cẩn thận trên phiếu bầu.
concerning two groups or countries

song phương
Các cuộc đàm phán song phương tập trung vào việc cải thiện quan hệ ngoại giao.
the situation in which a group of countries have enough military or political power to prevent a country from controlling other countries

cân bằng quyền lực, thế cân bằng lực lượng
a specific section within a government department which is responsible for specific tasks, functions, etc.

cục
Cục giáo dục tập trung vào việc phát triển các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy và đảm bảo chất lượng giáo dục tại các trường học trên toàn khu vực.
the state of being a candidate in an election

ứng cử, ứng cử
Đảng đã chính thức xác nhận ứng cử của cô ấy vào tuần trước.
an economic and political system in which industry, businesses, and properties belong to the private sector rather than the government

chủ nghĩa tư bản, hệ thống tư bản chủ nghĩa
Những người chỉ trích chủ nghĩa tư bản cho rằng nó dẫn đến bất bình đẳng thu nhập và bóc lột lao động.
the job, skill, or act of managing the relationships between different countries

ngoại giao
Ngoại giao hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn, hiểu biết văn hóa và thỏa hiệp.
the official laws and principles by which a country or state is governed

hiến pháp
Hiến pháp Ấn Độ là một trong những bản hiến pháp dài nhất và chi tiết nhất trên thế giới, nêu rõ cơ cấu chính phủ và quyền của người dân.
a union of 27 European states that is formed to strengthen the economic and political bonds between its members

Liên minh Châu Âu
Kinh tế của Liên minh Châu Âu là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.
an overenthusiastic individual, especially one who is devoted to a radical political or religious cause

người cuồng tín, kẻ cực đoan
Kẻ cuồng tín chính trị đã tổ chức các cuộc biểu tình để ủng hộ quan điểm cực đoan của mình.
based on or relating to a specific set of political or economic views or policies

thuộc hệ tư tưởng
Ông bác bỏ giáo điều tư tưởng của chế độ và tìm kiếm cải cách chính trị.
the state of being free from the control of others

độc lập, tự chủ
Cô ấy coi trọng sự độc lập của mình và thích tự mình đưa ra quyết định.
in a way that relates to multiple nations or the entire world

một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế
Bộ phim được công chiếu quốc tế, thể hiện sự đa dạng văn hóa.
a belief in which the actions of one country affect all other countries in the world and that economic policy is built on benefiting the whole world not an individual country

chủ nghĩa toàn cầu, toàn cầu hóa
Những người ủng hộ chủ nghĩa toàn cầu tin rằng nó thúc đẩy hòa bình và hiểu biết bằng cách khuyến khích hợp tác và trao đổi giữa các quốc gia.
a social class that its members have a high socioeconomic status and are between the middle and upper classes

tầng lớp trung lưu trên, tư sản cao cấp
a system that allows a limited number of immigrants to officially enter a country annually

hệ thống hạn ngạch, chế độ hạn ngạch
Họ phải chờ hệ thống hạn ngạch của năm sau để nộp đơn nhập cư.
the illegal practice of forcing the asylum seekers or the refugees to return to the country where they are at risk of prosecution

trục xuất
Mặc dù bị lên án quốc tế, các báo cáo đã xuất hiện về việc các quan chức biên giới tham gia vào các hành vi refoulement, từ chối quyền tìm kiếm sự bảo vệ của người tị nạn.
the state of an organization or country that is lacking in order, authority, or control

hỗn loạn, vô chính phủ
Sự sụp đổ của chính quyền trung ương đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn lan rộng trong khu vực.
a session that each US Senate committee holds in order to determine whether a candidate should be confirmed or rejected for a high federal office

phiên điều trần xác nhận, phiên điều trần để xác nhận
