tài khoản
Tom đã nhận được thông báo qua email xác nhận rằng tài khoản của anh ấy đã được ghi có số tiền hoàn lại.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về kinh tế, như "giảm phát", "độc quyền nhóm", "ngân sách", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tài khoản
Tom đã nhận được thông báo qua email xác nhận rằng tài khoản của anh ấy đã được ghi có số tiền hoàn lại.
sản lượng
Báo cáo tài chính của công ty cho thấy sự gia tăng đáng kể về sản lượng, cho thấy năng suất và tăng trưởng thành công.
đầu tư
Bất động sản thường được coi là một đầu tư an toàn với tiềm năng mang lại lợi nhuận ổn định.
ngân sách
Dự án có một ngân sách nghiêm ngặt cho thiết bị.
tiền tệ
Giá trị của tiền tệ địa phương biến động dựa trên thị trường toàn cầu.
sụp đổ
Bong bóng ngành công nghệ vỡ, khiến cổ phiếu của nhiều công ty sụp đổ.
tiền gửi
Tiền gửi trực tiếp lương thuận tiện và nhanh chóng.
tài sản
Vốn con người, chẳng hạn như kiến thức, kỹ năng và chuyên môn, là một tài sản quan trọng cho các tổ chức tìm kiếm lợi thế cạnh tranh.
tài chính
Công ty đã thuê một chuyên gia để xử lý tài chính của mình.
vốn
Họ đã huy động vốn để mở rộng hoạt động.
suy thoái
Chính phủ đã thực hiện các chính sách khác nhau để chống lại tác động của suy thoái kinh tế.
tiết kiệm
Tiết kiệm của cặp đôi cho phép họ mua ngôi nhà mơ ước mà không phải gánh nợ quá nhiều.
lợi nhuận
Các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội để tối đa hóa lợi nhuận bằng cách phân tích xu hướng thị trường và xác định các lĩnh vực tăng trưởng tiềm năng.
giá trị tài sản ròng
Các nhà đầu tư thường sử dụng giá trị tài sản ròng như một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất và giá trị của một quỹ.
hàng hóa
Do ý thức về sức khỏe ngày càng tăng, sản phẩm hữu cơ đã tăng trưởng về nhu cầu như một hàng hóa trong siêu thị.