Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp) - Vai trò trong Nghệ thuật và Truyền thông

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp)
disc jockey [Danh từ]
اجرا کردن

người phát thanh viên

Ex: She 's the disc jockey for the morning radio show , spinning tunes and chatting with listeners .

Cô ấy là disc jockey của chương trình radio buổi sáng, phát nhạc và trò chuyện với thính giả.

interviewer [Danh từ]
اجرا کردن

người phỏng vấn

Ex: He impressed the interviewer with his confidence .

Anh ấy gây ấn tượng với người phỏng vấn bằng sự tự tin của mình.

performer [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ biểu diễn

Ex: The performer wowed the audience with their powerful vocals and stage presence .

Nghệ sĩ biểu diễn đã làm khán giả kinh ngạc với giọng hát mạnh mẽ và sự hiện diện trên sân khấu.

celebrity [Danh từ]
اجرا کردن

người nổi tiếng

Ex: Celebrity gossip is a common topic in many magazines .

Tin đồn về người nổi tiếng là chủ đề phổ biến trong nhiều tạp chí.

designer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thiết kế

Ex:

Anh ấy là một nhà thiết kế nội thất chuyên về không gian hiện đại.

model [Danh từ]
اجرا کردن

người mẫu

Ex: She enjoyed working as a model , finding it fascinating to see how different photographers interpret her appearance .

Cô ấy thích làm việc như một người mẫu, thấy thú vị khi xem cách các nhiếp ảnh gia khác nhau diễn giải vẻ ngoài của mình.

novelist [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết gia

Ex: He became a bestselling novelist after his debut novel captured the hearts of readers worldwide .

Anh ấy trở thành một tiểu thuyết gia bán chạy nhất sau khi cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình chinh phục trái tim của độc giả trên toàn thế giới.

poet [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thơ

Ex: She 's a poet known for her insightful and thought-provoking poems .

Cô ấy là một nhà thơ được biết đến với những bài thơ sâu sắc và kích thích tư duy.

publisher [Danh từ]
اجرا کردن

nhà xuất bản

Ex: The publisher 's role is crucial in ensuring that high-quality content reaches readers .

Vai trò của nhà xuất bản là rất quan trọng trong việc đảm bảo nội dung chất lượng cao đến được với độc giả.

reporter [Danh từ]
اجرا کردن

phóng viên

Ex: She works as a political reporter covering events at the state capitol .

Cô ấy làm phóng viên chính trị, đưa tin về các sự kiện tại tòa nhà quốc hội tiểu bang.