trang điểm
Anh ấy nhận thấy trang điểm của cô ấy rực rỡ và được thực hiện một cách khéo léo.
trang điểm
Anh ấy nhận thấy trang điểm của cô ấy rực rỡ và được thực hiện một cách khéo léo.
hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
hói
Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.
râu
Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.
tóc vàng
Tiếng cười của đứa trẻ tóc vàng vang vọng trong sân chơi.
vai rộng
Mặc dù có thân hình mảnh mai, anh ấy có tỷ lệ vai rộng khiến anh ấy nổi bật.
đậm
Cô ấy quyết định nhuộm tóc đậm để phù hợp với tủ đồ mùa đông của mình.
sáng
Mái tóc vàng của anh ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
cao trung bình
Người mẫu có chiều cao trung bình, hoàn hảo cho buổi trình diễn thời trang.
ria
Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.
nhợt nhạt
Cô ấy trông xanh xao một cách khác thường, khuôn mặt thiếu đi sắc hồng thường thấy, khiến bạn bè cô lo lắng.
tầm thường
Cô ấy có vẻ ngoài bình thường, nhưng tính cách tốt bụng khiến cô ấy nổi bật.
đỏ
Anh ấy quyết định nhuộm tóc đỏ để có diện mạo mới táo bạo.
vết sẹo
Sẹo có thể thay đổi về hình dạng, từ phẳng và nhạt đến nổi lên và đỏ, tùy thuộc vào loại chấn thương và quá trình chữa lành cá nhân.
mảnh mai
Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.
thẳng
Anh ấy chải mái tóc thẳng sang một bên.
gợn sóng
Vào buổi sáng, cô ấy chải mái tóc gợn sóng của mình để loại bỏ những nút rối.
vẻ đẹp
Cô ấy không thể không ngưỡng mộ vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật phức tạp.
dễ thương
Các nhân vật hoạt hình trong phim rất dễ thương.
xoăn
Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.
khổng lồ
Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ ở trung tâm thành phố.
nhỏ xíu
Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên đầu gối do một tai nạn thời thơ ấu.