Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp) - Khái niệm và Quy trình

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp)
admiration [Danh từ]
اجرا کردن

sự ngưỡng mộ

Ex: His bravery in the face of danger earned him the admiration of his peers and community .

Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã mang lại cho anh ấy sự ngưỡng mộ của đồng nghiệp và cộng đồng.

announcement [Danh từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: The organization issued an announcement about the new membership guidelines .

Tổ chức đã đưa ra một thông báo về các hướng dẫn thành viên mới.

attraction [Danh từ]
اجرا کردن

điểm thu hút

Ex: The museum 's new exhibit became the main attraction for visitors .

Triển lãm mới của bảo tàng đã trở thành điểm thu hút chính cho du khách.

celebration [Danh từ]
اجرا کردن

lễ kỷ niệm

Ex: Families gathered in the park for a picnic celebration , complete with games and laughter .
completion [Danh từ]
اجرا کردن

hoàn thành

Ex: She celebrated the completion of her thesis with a small party .

Cô ấy đã ăn mừng việc hoàn thành luận văn của mình với một bữa tiệc nhỏ.

confirmation [Danh từ]
اجرا کردن

xác nhận

Ex: She waited for a confirmation before booking the flight .

Cô ấy đợi xác nhận trước khi đặt chuyến bay.

connection [Danh từ]
اجرا کردن

kết nối

Ex: There 's a direct connection between regular exercise and improved mental health .

Có một mối liên hệ trực tiếp giữa tập thể dục thường xuyên và cải thiện sức khỏe tâm thần.

creation [Danh từ]
اجرا کردن

sự sáng tạo

Ex: His creation of the new software revolutionized the industry .

Sự tạo ra phần mềm mới của anh ấy đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.

development [Danh từ]
اجرا کردن

phát triển

Ex: The project saw significant development over the past year .

Dự án đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong năm qua.

discussion [Danh từ]
اجرا کردن

thảo luận

Ex: The discussion on environmental policies was heated .

Cuộc thảo luận về các chính sách môi trường đã rất sôi nổi.

enjoyment [Danh từ]
اجرا کردن

niềm vui

Ex: Their vacation in the mountains was filled with enjoyment and relaxation .

Kỳ nghỉ của họ trên núi tràn ngập niềm vui và sự thư giãn.

entertainment [Danh từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: Reading books is not only educational but also a good form of entertainment .

Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.

examination [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi

Ex: She passed the practical examination required for her driver 's license .

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi thực hành cần thiết cho bằng lái xe của mình.

exploration [Danh từ]
اجرا کردن

khám phá

Ex: The astronaut 's exploration of space provided invaluable insights into our universe .

Việc khám phá không gian của phi hành gia đã cung cấp những hiểu biết vô giá về vũ trụ của chúng ta.

improvement [Danh từ]
اجرا کردن

cải thiện

Ex: Her grades showed remarkable improvement after she started tutoring sessions .

Điểm số của cô ấy cho thấy sự cải thiện đáng kể sau khi cô ấy bắt đầu các buổi học phụ đạo.

invention [Danh từ]
اجرا کردن

phát minh

Ex: Thomas Edison is famously known for his invention of the electric light bulb , which changed the world .

Thomas Edison nổi tiếng với phát minh của mình về bóng đèn điện, đã thay đổi thế giới.

invitation [Danh từ]
اجرا کردن

lời mời

Ex: The couple sent out elegant wedding invitations to all their family and friends .

Cặp đôi đã gửi những thiệp mời đám cưới thanh lịch đến tất cả gia đình và bạn bè của họ.

movement [Danh từ]
اجرا کردن

a change in position or posture that occurs without actually relocating from one place to another

Ex: The dancer practices controlled movement of the arms .
protection [Danh từ]
اجرا کردن

sự bảo vệ

Ex: The insurance policy offers protection against financial losses due to unexpected events .
relaxation [Danh từ]
اجرا کردن

sự thư giãn

Ex: Meditation and deep breathing exercises can help achieve relaxation .

Thiền và các bài tập thở sâu có thể giúp đạt được sự thư giãn.

replacement [Danh từ]
اجرا کردن

sự thay thế

Ex: My phone charger stopped working , so I had to buy a replacement .

Bộ sạc điện thoại của tôi ngừng hoạt động, vì vậy tôi phải mua một thay thế.

reservation [Danh từ]
اجرا کردن

đặt chỗ

Ex: The couple secured their seats on the train by making a reservation online before the journey .

Cặp đôi đã đảm bảo chỗ ngồi trên tàu bằng cách đặt chỗ trực tuyến trước chuyến đi.

translation [Danh từ]
اجرا کردن

bản dịch

Ex: We used a translation to read the foreign article .

Chúng tôi đã sử dụng một bản dịch để đọc bài báo nước ngoài.