sự ngưỡng mộ
Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã mang lại cho anh ấy sự ngưỡng mộ của đồng nghiệp và cộng đồng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự ngưỡng mộ
Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã mang lại cho anh ấy sự ngưỡng mộ của đồng nghiệp và cộng đồng.
thông báo
Tổ chức đã đưa ra một thông báo về các hướng dẫn thành viên mới.
điểm thu hút
Triển lãm mới của bảo tàng đã trở thành điểm thu hút chính cho du khách.
lễ kỷ niệm
hoàn thành
Cô ấy đã ăn mừng việc hoàn thành luận văn của mình với một bữa tiệc nhỏ.
xác nhận
Cô ấy đợi xác nhận trước khi đặt chuyến bay.
kết nối
Có một mối liên hệ trực tiếp giữa tập thể dục thường xuyên và cải thiện sức khỏe tâm thần.
sự sáng tạo
Sự tạo ra phần mềm mới của anh ấy đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
phát triển
Dự án đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong năm qua.
thảo luận
Cuộc thảo luận về các chính sách môi trường đã rất sôi nổi.
niềm vui
Kỳ nghỉ của họ trên núi tràn ngập niềm vui và sự thư giãn.
giải trí
Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.
kỳ thi
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi thực hành cần thiết cho bằng lái xe của mình.
khám phá
Việc khám phá không gian của phi hành gia đã cung cấp những hiểu biết vô giá về vũ trụ của chúng ta.
cải thiện
Điểm số của cô ấy cho thấy sự cải thiện đáng kể sau khi cô ấy bắt đầu các buổi học phụ đạo.
phát minh
Thomas Edison nổi tiếng với phát minh của mình về bóng đèn điện, đã thay đổi thế giới.
lời mời
Cặp đôi đã gửi những thiệp mời đám cưới thanh lịch đến tất cả gia đình và bạn bè của họ.
a change in position or posture that occurs without actually relocating from one place to another
sự bảo vệ
sự thư giãn
Thiền và các bài tập thở sâu có thể giúp đạt được sự thư giãn.
sự thay thế
Bộ sạc điện thoại của tôi ngừng hoạt động, vì vậy tôi phải mua một thay thế.
đặt chỗ
Cặp đôi đã đảm bảo chỗ ngồi trên tàu bằng cách đặt chỗ trực tuyến trước chuyến đi.
bản dịch
Chúng tôi đã sử dụng một bản dịch để đọc bài báo nước ngoài.