to notify one's employer or supervisor that one is unwell and unable to work on a specific day
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to notify one's employer or supervisor that one is unwell and unable to work on a specific day
used to refer to someone who is starting to get or feel better after a period of illness or injury
in good health after a period of illness or injury
aspirin
Bác sĩ khuyên nên uống aspirin để hạ sốt.
băng
Y tá đã băng một băng gạc vô trùng lên vết thương của bệnh nhân để giữ cho nó sạch sẽ và khô ráo.
thuốc
Anh ấy uống thuốc với một ly nước.
ca phẫu thuật
Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ trong phòng hồi sức để phát hiện bất kỳ biến chứng nào.
viên thuốc
Anh ấy giữ một viên thuốc dự phòng trong ví để phòng trường hợp khẩn cấp.
băng dính
Đứa trẻ ngã và trầy đầu gối, vì vậy mẹ của nó đã dán một miếng dán vết thương.
kiểm tra y tế
Cô ấy đã đi kiểm tra thị lực để đảm bảo rằng thị lực của cô ấy bình thường.
hình chụp X-quang
Cô ấy đã chụp X-quang để kiểm tra tình trạng phổi và phát hiện bất kỳ bất thường nào.
hồi phục
Vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi sau chấn thương thể thao.
nghỉ ngơi
Tôi không thể tiếp tục đọc, vì vậy tôi đã cho mắt mình nghỉ ngơi.
đơn thuốc
Bạn không thể mua thuốc này mà không có đơn thuốc.
giai đoạn
Cô ấy đã hoàn thành giai đoạn đầu tiên của cuộc marathon, cảm thấy mạnh mẽ và tự tin.