thực hiện
Nhân viên được mong đợi sẽ thực hiện các nhiệm vụ được giao một cách chính xác.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thực hiện
Nhân viên được mong đợi sẽ thực hiện các nhiệm vụ được giao một cách chính xác.
thành công
Sự kiện ra mắt của công ty đã rất thành công, đến nỗi nó được giới truyền thông mô tả là lấp lánh.
đồng nghiệp
Tôi thích hợp tác với đồng nghiệp của mình trong các dự án nhóm.
tình nguyện viên
Sự kiện phụ thuộc rất nhiều vào tình nguyện viên để giúp đỡ với việc thiết lập, đăng ký và dọn dẹp.
đơn xin việc
Đơn đăng ký đại học của anh ấy đã được chấp nhận.
nộp đơn
Những người tìm việc được khuyến khích nộp đơn trực tuyến bằng cách gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của họ.
đồng nghiệp
Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.
hội nghị
Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội nghị khoa học tuần trước.
hợp đồng
Công ty đã đề nghị anh ta một hợp đồng để làm việc với tư cách là một cố vấn trong sáu tháng.
đội thủy thủ
Tất cả các thành viên của phi hành đoàn đã được đào tạo về các thủ tục an toàn.
phòng thí nghiệm
Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.
nghỉ ngơi
Tôi cần một giải lao ngắn trước khi tiếp tục làm việc.
bộ phận
Tôi cần nói chuyện với ai đó trong bộ phận tiếp thị về chiến dịch mới của chúng tôi.
căng tin
Công nhân nhà máy ăn trưa tại căng tin mỗi ngày.
thuê
Công ty có kế hoạch tuyển dụng thêm nhân viên cho dự án mới của họ.
việc làm
Công việc của anh ấy tại công ty đã kết thúc vào tháng trước.
sổ ghi chép
Tôi luôn mang theo nhật ký của mình để theo dõi những ngày quan trọng.
toàn thời gian
Vận động viên tập luyện toàn thời gian để chuẩn bị cho các cuộc thi.
cuộc họp
Tôi đã gặp cô ấy trong một cuộc họp kinh doanh năm ngoái.
having no job
sự nghiệp
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính, làm việc cho nhiều công ty đầu tư khác nhau.
bán thời gian
Nhiều sinh viên thích làm việc bán thời gian trong năm học để cân bằng việc học và kiếm thêm thu nhập.
nghề nghiệp
Sarah quyết định theo đuổi sự nghiệp trong nghề y sau khi hoàn thành nội trú.
chuyên nghiệp
ứng viên
Nhiều ứng viên đã nộp đơn xin học bổng.
tiền lương
Anh ấy kiếm được mức lương cạnh tranh khi làm việc như một thợ máy tại ga-ra địa phương.
nghỉ việc
Nếu căng thẳng trở nên quá nhiều, tôi có thể bỏ.
buôn bán
Các nhà đầu tư thường giao dịch cổ phiếu và trái phiếu trên thị trường tài chính.
nghỉ hưu
Anh ấy dự định nghỉ hưu vào năm tới và đi du lịch vòng quanh thế giới.
nghỉ hưu
Nghỉ hưu mang đến cho mọi người cơ hội theo đuổi sở thích và thư giãn.
người làm tự do
Cô ấy thích sự linh hoạt của việc là một freelancer, tự chọn dự án và lịch trình của mình.
nghề nghiệp
Nghề nghiệp của anh ấy là một nhà phát triển phần mềm yêu cầu anh ấy phải cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất.
thất nghiệp
Những công nhân thất nghiệp biểu tình để có cơ hội việc làm tốt hơn và sự hỗ trợ của chính phủ.
thành lập
Doanh nhân đã thành lập một doanh nghiệp mới trong ngành công nghệ.