Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp) - Thể thao và Con người

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp)
ice hockey [Danh từ]
اجرا کردن

khúc côn cầu trên băng

Ex: The ice hockey team practiced for hours to prepare for the championship .

Đội khúc côn cầu trên băng đã luyện tập hàng giờ để chuẩn bị cho giải vô địch.

mountain biking [Danh từ]
اجرا کردن

đạp xe leo núi

Ex: He bought a new bike for mountain biking last weekend .

Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới để đi đạp xe leo núi vào cuối tuần trước.

rollerblading [Danh từ]
اجرا کردن

trượt patin

Ex:

Anh ấy đã mua một đôi giày trượt mới để trượt patin.

taekwondo [Danh từ]
اجرا کردن

taekwondo

Ex:

Taekwondo đã giúp tôi xây dựng sức mạnh và sự tự tin cả về thể chất lẫn tinh thần.

referee [Danh từ]
اجرا کردن

trọng tài

Ex: During the heated game , the referee had to step in multiple times to calm down the arguing teams .

Trong trận đấu căng thẳng, trọng tài đã phải can thiệp nhiều lần để làm dịu các đội đang tranh cãi.

supporter [Danh từ]
اجرا کردن

người ủng hộ

Ex: The supporters filled the stadium , waving flags and singing chants .

Cổ động viên lấp đầy sân vận động, vẫy cờ và hát các bài hát cổ vũ.

teammate [Danh từ]
اجرا کردن

đồng đội

Ex: His teammates congratulated him after the goal .

Các đồng đội của anh ấy đã chúc mừng anh sau bàn thắng.

opponent [Danh từ]
اجرا کردن

đối thủ

Ex: She admired her opponent 's skills but was determined to win the race .

Cô ngưỡng mộ kỹ năng của đối thủ nhưng quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.

competitor [Danh từ]
اجرا کردن

đối thủ

Ex: She trained for years to become a top competitor in the Olympic Games .

Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một đối thủ hàng đầu tại Thế vận hội.

cyclist [Danh từ]
اجرا کردن

người đi xe đạp

Ex: Every morning , the cyclist rides through the park for exercise .

Mỗi sáng, người đi xe đạp đạp xe qua công viên để tập thể dục.

spectator [Danh từ]
اجرا کردن

khán giả

Ex: As a seasoned spectator , he knew all the rules of the game and could often predict the players ' next moves .

Là một khán giả dày dạn kinh nghiệm, anh ấy biết tất cả các luật chơi và thường có thể dự đoán được các nước đi tiếp theo của người chơi.

squash [Danh từ]
اجرا کردن

môn bóng quần

Ex:

Người chơi squash phải thể hiện phản xạ tuyệt vời và tư duy chiến lược để vượt qua đối thủ.

champion [Danh từ]
اجرا کردن

nhà vô địch

Ex: The team celebrated their victory , finally becoming champions .

Đội đã ăn mừng chiến thắng, cuối cùng cũng trở thành nhà vô địch.

extreme sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao mạo hiểm

Ex: She watches extreme sports competitions on TV .

Cô ấy xem các cuộc thi thể thao mạo hiểm trên TV.

shooting [Danh từ]
اجرا کردن

the act of discharging a projectile from a weapon, such as a gun or bow

Ex: Gun safety is critical during any shooting activity .
motor racing [Danh từ]
اجرا کردن

đua xe động cơ

Ex: She dreamed of becoming a professional motor racing driver since childhood .

Cô ấy mơ ước trở thành một tay đua chuyên nghiệp đua xe từ khi còn nhỏ.

fan [Danh từ]
اجرا کردن

người hâm mộ

Ex: As a dedicated fan , he never misses a game of his favorite basketball team .

Là một người hâm mộ tận tụy, anh ấy không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào của đội bóng rổ yêu thích của mình.