Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp) - Nhà và Tài sản

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp)
property [Danh từ]
اجرا کردن

tài sản

Ex: Real estate agents help clients buy and sell residential and commercial properties .

Các đại lý bất động sản giúp khách hàng mua và bán tài sản dân cư và thương mại.

cottage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà nhỏ

Ex: The artist rented a cozy cottage in the mountains for inspiration .

Nghệ sĩ đã thuê một ngôi nhà nhỏ ấm cúng trên núi để lấy cảm hứng.

mall [Danh từ]
اجرا کردن

trung tâm thương mại

Ex: The new mall downtown features over 200 retail stores .

Trung tâm thương mại mới ở trung tâm thành phố có hơn 200 cửa hàng bán lẻ.

palace [Danh từ]
اجرا کردن

cung điện

Ex: The sultan 's palace was a masterpiece of Islamic architecture , with intricate tilework , soaring minarets , and lush inner courtyards .

Cung điện của quốc vương là một kiệt tác của kiến trúc Hồi giáo, với những viên gạch phức tạp, những ngọn tháp cao vút và những sân trong tươi tốt.

prison [Danh từ]
اجرا کردن

nhà tù

Ex: The prison is surrounded by high walls and barbed wire fences .

Nhà tù được bao quanh bởi những bức tường cao và hàng rào dây thép gai.

clinic [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khám

Ex: The pediatric clinic provides vaccinations and well-child visits for infants and children .

Phòng khám nhi khoa cung cấp dịch vụ tiêm chủng và khám sức khỏe định kỳ cho trẻ sơ sinh và trẻ em.

guest house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà khách

Ex: The guest house at the bed and breakfast featured charming decor and personalized service , ensuring a memorable stay for guests .

Nhà khách tại nhà nghỉ có trang trí quyến rũ và dịch vụ cá nhân hóa, đảm bảo một kỳ nghỉ đáng nhớ cho khách.

ruin [Danh từ]
اجرا کردن

tàn tích

Ex: The ancient ruins attracted many tourists each year .

Những tàn tích cổ xưa thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

monument [Danh từ]
اجرا کردن

tượng đài

Ex: The ancient pyramids of Egypt are considered some of the most impressive monuments in the world .

Những kim tự tháp cổ đại của Ai Cập được coi là một trong những công trình ấn tượng nhất thế giới.

town hall [Danh từ]
اجرا کردن

tòa thị chính

Ex: The town hall serves as a hub for local government activities .

Tòa thị chính đóng vai trò là trung tâm cho các hoạt động của chính quyền địa phương.

youth club [Danh từ]
اجرا کردن

câu lạc bộ thanh niên

Ex:

Nhiều người trẻ tham gia câu lạc bộ thanh niên để kết bạn mới và học hỏi kỹ năng mới.

apartment block [Danh từ]
اجرا کردن

tòa nhà chung cư

Ex: The apartment block has a rooftop garden accessible to all residents .

Tòa nhà chung cư có một khu vườn trên mái nhà mà mọi cư dân đều có thể tiếp cận.

neighborhood [Danh từ]
اجرا کردن

khu phố

Ex: She moved to a residential neighborhood with tree-lined streets .

Cô ấy chuyển đến một khu dân cư với những con đường rợp bóng cây.

اجرا کردن

khu kinh doanh

Ex: She works in the city ’s business district , managing international clients .

Cô ấy làm việc tại khu kinh doanh của thành phố, quản lý khách hàng quốc tế.

convenient [Tính từ]
اجرا کردن

tiện lợi

Ex: She chose a hotel that was convenient to her conference venue .

Cô ấy đã chọn một khách sạn thuận tiện cho địa điểm hội nghị của mình.

cozy [Tính từ]
اجرا کردن

ấm cúng

Ex: Our hotel room was quite cozy , with a soft bed and warm lighting .

Phòng khách sạn của chúng tôi khá ấm cúng, với chiếc giường mềm mại và ánh sáng ấm áp.

storey [Danh từ]
اجرا کردن

tầng

Ex: The house has three storeys , including an attic .

Ngôi nhà có ba tầng, bao gồm cả gác mái.

stunning [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: She wore a stunning dress that caught everyone 's attention .
picturesque [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp như tranh

Ex: The picturesque village nestled in the valley was like something from a storybook .

Ngôi làng đẹp như tranh vẽ nằm trong thung lũng giống như một thứ gì đó từ trong truyện cổ tích.

residential [Tính từ]
اجرا کردن

dân cư

Ex: The residential neighborhood is characterized by tree-lined streets and single-family homes .

Khu dân cư được đặc trưng bởi những con đường rợp bóng cây và những ngôi nhà đơn lẻ.

spacious [Tính từ]
اجرا کردن

rộng rãi

Ex: They enjoyed cooking in the spacious kitchen , with plenty of room for multiple people to work .

Họ thích nấu ăn trong căn bếp rộng rãi, với nhiều không gian để nhiều người có thể làm việc cùng nhau.

luxurious [Tính từ]
اجرا کردن

sang trọng

Ex: The luxurious yacht sailed across crystal-clear waters , providing a first-class experience .

Chiếc du thuyền sang trọng lướt trên làn nước trong vắt, mang lại trải nghiệm hạng nhất.

empty [Tính từ]
اجرا کردن

trống rỗng

Ex: The empty bottle rolled across the floor , its contents completely consumed .

Chai rỗng lăn trên sàn, nội dung của nó hoàn toàn được tiêu thụ.

messy [Tính từ]
اجرا کردن

bừa bộn

Ex: The kitchen was messy after cooking dinner , with dirty dishes filling the sink and countertops covered in crumbs .

Nhà bếp bừa bộn sau khi nấu bữa tối, với bát đĩa bẩn chất đầy bồn rửa và mặt bàn phủ đầy vụn bánh.

untidy [Tính từ]
اجرا کردن

bừa bộn

Ex:

Bọn trẻ để lại phòng chơi bừa bộn, với đồ chơi vương vãi khắp sàn.

garage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà để xe

Ex: The garage specializes in fixing electrical issues in cars .

Ga-ra chuyên sửa chữa các vấn đề điện trong xe hơi.

facility [Danh từ]
اجرا کردن

cơ sở

Ex: The factory expanded its production capacity with a new manufacturing facility .

Nhà máy đã mở rộng năng lực sản xuất với một cơ sở sản xuất mới.

location [Danh từ]
اجرا کردن

vị trí

Ex: He marked the exact location of the treasure on the map with a red dot .

Anh ấy đánh dấu vị trí chính xác của kho báu trên bản đồ bằng một chấm đỏ.

to locate [Động từ]
اجرا کردن

định vị

Ex: The city plans to locate more public restrooms in busy tourist areas .

Thành phố dự định đặt nhiều nhà vệ sinh công cộng hơn ở các khu vực du lịch đông đúc.

zone [Danh từ]
اجرا کردن

khu vực

Ex: The city divided its neighborhoods into residential zones .

Thành phố đã chia các khu phố của mình thành các khu vực dân cư.

step [Danh từ]
اجرا کردن

bậc

Ex: The spiral staircase wound its way up to the tower 's observation deck , with each step offering breathtaking views of the city below .

Cầu thang xoắn ốc uốn lượn lên sàn quan sát của tòa tháp, mỗi bậc đều mang đến tầm nhìn ngoạn mục của thành phố bên dưới.

ceiling [Danh từ]
اجرا کردن

trần nhà

Ex: He installed soundproofing material on the ceiling to reduce noise from the floor above .

Anh ấy lắp vật liệu cách âm trên trần nhà để giảm tiếng ồn từ tầng trên.

cellar [Danh từ]
اجرا کردن

hầm

Ex: The cellar was filled with dusty bottles and old wooden crates .

Hầm chứa đầy những chai bụi bặm và thùng gỗ cũ.

suburb [Danh từ]
اجرا کردن

ngoại ô

Ex: The suburb is known for its excellent schools and family-friendly parks , making it a popular choice for young parents .

Ngoại ô được biết đến với những trường học xuất sắc và công viên thân thiện với gia đình, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các bậc cha mẹ trẻ.