được khích lệ
Sau khi nhận được phản hồi tích cực từ người cố vấn, cô ấy cảm thấy được khích lệ để theo đuổi ước mơ của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
được khích lệ
Sau khi nhận được phản hồi tích cực từ người cố vấn, cô ấy cảm thấy được khích lệ để theo đuổi ước mơ của mình.
hài lòng
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.
ấn tượng
Biểu hiện ấn tượng trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngưỡng mộ đối với nhạc sĩ tài năng.
thích thú
Những tiếng cười thích thú từ khán giả lấp đầy nhà hát trong buổi biểu diễn hài kịch.
biết ơn
Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn biết ơn những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.
hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
phát cuồng
Cô ấy phát cuồng vì động vật và tình nguyện tại trại tạm trú.
trìu mến
Mỗi khi cô ấy đến thăm nhà ông bà, cô ấy cảm thấy một cảm giác hoài niệm ấm áp, được bao quanh bởi những đồ vật quen thuộc và những câu chuyện gia đình từ những năm đã qua.
hài lòng
Anh ấy hài lòng với sự chào đón nồng nhiệt mà anh ấy nhận được.
ngạc nhiên
Biểu cảm ngạc nhiên của anh ấy nói lên rất nhiều về phản ứng của anh ấy trước tin tức bất ngờ.
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
vui vẻ
Thái độ vui vẻ của anh ấy làm sáng lên tâm trạng của mọi người trong văn phòng.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
nhiệt tình
Cô ấy háo hức lao vào bộ sách mới, ngấu nghiến từng cuốn tiểu thuyết với niềm say mê.
nhẹ nhõm
Anh ấy nhẹ nhõm khi nghe rằng kết quả xét nghiệm y tế của anh ấy trở lại âm tính.
vui mừng
Tôi vui mừng vì bạn thích bộ phim; đó cũng là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.