đi chơi
Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê địa phương.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đi chơi
Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê địa phương.
gặp gỡ
Cô ấy gặp gỡ nhóm học tập của mình mỗi tuần.
to build a positive relationship with a specific person, often by spending time together and getting to know each other
gặp gỡ
Cô ấy đề nghị gặp nhau ở thư viện để học cùng nhau.
dành
Anh ấy dành thời gian rảnh để luyện tập guitar.
to become familiar with someone or something by spending time with them and learning about them
xem
Chúng tôi quyết định xem Grand Canyon trong chuyến đi đường của mình.
đùa
Chúng tôi thường đùa về những trải nghiệm chung của mình.
nói dối
Anh ấy thường nói dối để tránh gặp rắc rối.
chia tay
Đó là một quyết định chung để chia tay, và cả hai đều hiểu rằng đó là điều tốt nhất.
cãi nhau
Những hiểu lầm về một dự án đã khiến các đồng nghiệp cãi nhau và làm việc riêng lẻ.
làm thất vọng
Màn trình diễn thiếu sức sống của đội trong hiệp hai của trận đấu đã làm thất vọng huấn luyện viên của họ, người đã tin tưởng vào khả năng của họ.
to quickly develop a positive connection with someone
xa cách
Anh chị em nhận ra mình đang xa cách nhau khi theo đuổi những con đường sống khác nhau.
làm hòa
Tôi biết họ đã có một cuộc cãi vã lớn, nhưng tôi chắc chắn họ sẽ làm lành sớm thôi.
chia tay
Tôi ngay lập tức chia tay với bạn trai khi phát hiện ra anh ta lừa dối tôi.
tìm đến
Cô ấy đã nhờ đến người cố vấn của mình để xin lời khuyên về việc bắt đầu kinh doanh riêng.
hòa hợp
Bọn trẻ hòa thuận hơn bây giờ khi chúng đã giải quyết được những bất đồng.
dựa vào
Anh ấy không thể dựa vào phương tiện công cộng để đi làm đúng giờ, vì vậy anh ấy đã mua một chiếc xe hơi.
hòa hợp với
Anh ấy không hòa thuận lắm với hàng xóm của mình.