to participate in something, such as an event or activity
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to participate in something, such as an event or activity
ủng hộ
Đám đông đã nhiệt tình ủng hộ đội nhà của họ trong suốt trận đấu.
tổ chức
Cô ấy tổ chức một cuộc họp hàng tuần với nhóm của mình.
đại diện
Anh ấy sẽ đại diện cho trường đại học của mình trong giải vô địch bóng rổ quốc gia.
ghi bàn
Maria đã ghi ba điểm với động tác đó.
đánh bại
Đội bóng rổ đã chơi xuất sắc và đánh bại đối thủ của họ để giành chức vô địch.
buổi tập luyện
Phòng tập mới cung cấp nhiều lớp tập luyện đa dạng, từ luyện tập cường độ cao ngắt quãng đến các buổi tập yoga thư giãn.
to make an attempt to achieve or do something
thư giãn
Cô ấy thấy hữu ích khi thư giãn với một bồn tắm nước ấm và một tách trà thảo mộc.
vui lên
Chỉ cần dành thời gian với bạn bè cũng có thể khiến bạn vui vẻ một cách bất ngờ.
a flat, usually rectangular surface used for playing tabletop games
mũ bảo hiểm
Tay đua điều chỉnh chiếc mũ bảo hiểm khí động học của mình và bắt đầu cuộc đua.
phòng tập thể hình
Phòng tập thể dục đông nghịt người sau giờ làm.
sân
Sân bóng đá được phủ cỏ và mới được đánh dấu.
đường đua
Anh ấy đã chạy năm vòng quanh đường đua trong buổi tập.
hòa
Theo tinh thần thể thao, các người chơi đã đồng ý hòa vòng đấu thay vì kéo dài trận chiến ảo.
thua
Họ đã thua trận bóng đá trong hiệp phụ.
điểm số
Điểm số thất vọng trên sân gôn đã thúc đẩy anh ấy luyện tập nhiều hơn.
chức vô địch
Chức vô địch đã được trao cho người chơi có điểm số cao nhất.
thể lực
Đạt được thể lực tốt đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn.
trượt băng
Cặp đôi đã tận hưởng một buổi tối lãng mạn khi cùng nhau trượt băng.
điểm
Anh ấy ném bóng và kiếm được ba điểm.
thi đấu
Tôi dự định tham gia cuộc thi nhiếp ảnh của thành phố.
cuộc thi
Cô ấy đã luyện tập hàng tháng trời để giành chiến thắng trong cuộc thi đánh vần quốc gia.
tranh tài
Các công ty đối thủ sẽ tranh đua để giành thị phần, giới thiệu sản phẩm và chiến lược mới.
đá
Tôi cần cải thiện cách đá bóng trong điều kiện có gió.
bộ đồ
Anh ấy tự hào mặc áo đấu của đội bóng yêu thích đến trận đấu.
giải đấu
Anh ấy đã tham gia một giải đấu địa phương để chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.
phòng thay đồ
Cô ấy để túi tập gym trong phòng thay đồ khi đang tập trên máy chạy bộ.
may mắn
Mặc dù có tài năng, anh ấy biết rằng đôi khi thành công trong ngành giải trí phụ thuộc vào may mắn và ở đúng nơi vào đúng thời điểm.
mùa giải
Đội của chúng tôi đã có một mùa giải bất bại vào năm ngoái.