Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp) - Động vật và bộ phận động vật
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hươu cao cổ
Hươu cao cổ sử dụng chiếc lưỡi mạnh mẽ của mình để tuốt lá từ cành cây, tận dụng lợi thế chiều cao của chúng ở thảo nguyên.
chuột túi
Du khách rất phấn khích khi phát hiện ra những con kangaroo đang gặm cỏ trên đồng cỏ, những chuyển động nhanh nhẹn của chúng thu hút người xem.
chim cánh cụt
Chim cánh cụt là loài chim không thể bay nhưng bơi rất giỏi.
gấu Bắc Cực
Biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống của gấu Bắc Cực khi băng biển tan làm giảm khu vực săn mồi của chúng.
mỏ
Cái mỏ sắc nhọn của đại bàng đã giúp nó xé toạc con mồi.
móng vuốt
Những móng vuốt của đại bàng bám chặt vào cành cây.
lông vũ
Chiếc mũ đội đầu của người Mỹ bản địa được trang trí bằng những chiếc lông đại bàng đầy màu sắc, tượng trưng cho lòng dũng cảm và danh dự.
lông
Vào mùa đông, bộ lông của chó trở nên dày và ấm hơn.
móng
Móng guốc của con ngựa tạo ra âm thanh nhịp nhàng khi nó chạy nước kiệu trên con đường.
chân
Những chân lấm bùn của con chó để lại dấu vết khắp sàn nhà bếp sau khi chơi bên ngoài.
đuôi
Con thằn lằn của bạn tôi có thể tách đuôi của nó khi bị đe dọa.
ngà
Kẻ săn trộm lén lút đi qua bụi rậm, đôi mắt tham lam dán chặt vào những chiếc ngà quý giá của con voi.
đà điểu
Một con đà điểu có đôi mắt to giúp nó phát hiện nguy hiểm từ xa.
con vẹt
Cô ấy nuôi một con vẹt sặc sỡ làm thú cưng trong phòng khách.
cá mập
John biết rằng một số cá mập có thể phát hiện con mồi bằng cách sử dụng tín hiệu điện.
muỗi
Tôi cần bôi thuốc chống muỗi trước khi đi cắm trại để tránh bị côn trùng cắn.
con ếch
Cô ấy nhìn thấy một con ếch gần ao khi đang đi dạo trong công viên.
con lừa
Trong vườn thú cưng, bọn trẻ cười khúc khích khi cho chú lừa hiền lành ăn cà rốt.
loài
Voi châu Phi và voi châu Á là hai loài voi khác nhau.
động vật hoang dã
Nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.