Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp) - Phẩm chất & Điều kiện

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp)
low [Tính từ]
اجرا کردن

thấp

Ex: That was the low point of her career .

Đó là điểm thấp nhất trong sự nghiệp của cô ấy.

impossible [Tính từ]
اجرا کردن

không thể

Ex: Even for the fastest runner , beating a cheetah in a race would be impossible .

Ngay cả đối với người chạy nhanh nhất, việc đánh bại một con báo trong cuộc đua sẽ là không thể.

incomplete [Tính từ]
اجرا کردن

không đầy đủ

Ex: The book is incomplete without the final chapter .

Cuốn sách không đầy đủ nếu thiếu chương cuối.

incorrect [Tính từ]
اجرا کردن

không chính xác

Ex: She took the incorrect train and ended up in the wrong city .

Cô ấy đã lên sai tàu và kết thúc ở thành phố sai.

prohibited [Tính từ]
اجرا کردن

bị cấm

Ex:

Anh ta bị bắt với những vật phẩm bị cấm tại sân bay.

able [Tính từ]
اجرا کردن

có khả năng

Ex: With his new glasses , he is able to read the fine print .

Với cặp kính mới, anh ấy có thể đọc được chữ nhỏ.

true [Tính từ]
اجرا کردن

đích thực

Ex: He is a true artist , creating masterpieces that resonate with the soul .

Anh ấy là một nghệ sĩ đích thực, tạo ra những kiệt tác cộng hưởng với tâm hồn.

typical [Tính từ]
اجرا کردن

điển hình

Ex: It 's typical for toddlers to start walking between the ages of 9 and 15 months .

Điều điển hình là trẻ mới biết đi bắt đầu đi lại trong độ tuổi từ 9 đến 15 tháng.

unable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể

Ex: They were unable to fix the problem without additional resources .

Họ không thể khắc phục vấn đề mà không có thêm nguồn lực.

well-known [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The band became well-known after their hit single topped the charts .

Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.

complicated [Tính từ]
اجرا کردن

phức tạp

Ex: The legal case was complicated , involving numerous laws and regulations .

Vụ án pháp lý rất phức tạp, liên quan đến nhiều luật lệ và quy định.

ordinary [Tính từ]
اجرا کردن

thông thường

Ex: The meal she cooked was ordinary , with no special ingredients or flavors .

Bữa ăn cô ấy nấu rất bình thường, không có nguyên liệu hay hương vị đặc biệt nào.

delightful [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The art exhibition was a delightful surprise .

Triển lãm nghệ thuật là một bất ngờ thú vị.

unique [Tính từ]
اجرا کردن

độc nhất

Ex: He has a unique habit of sketching people he meets for the first time .

Anh ấy có thói quen độc đáo là phác họa những người lần đầu tiên gặp.

lovely [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt đẹp

Ex: He had a lovely singing voice that captivated the audience .

Anh ấy có một giọng hát tuyệt đẹp làm say mê khán giả.