Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp) - Cửa hàng và Doanh nghiệp

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: PET (B1 Sơ cấp)
display [Danh từ]
اجرا کردن

triển lãm

Ex: The dance company 's performance was a captivating display of grace and skill on stage .

Màn trình diễn của công ty khiêu vũ là một màn trình diễn quyến rũ của sự duyên dáng và kỹ năng trên sân khấu.

goods [Danh từ]
اجرا کردن

hàng hóa

Ex: During the festival , local artisans displayed their goods in colorful booths for everyone to browse .

Trong suốt lễ hội, các nghệ nhân địa phương trưng bày hàng hóa của họ trong những gian hàng đầy màu sắc để mọi người có thể xem qua.

shopper [Danh từ]
اجرا کردن

người mua sắm

Ex: As a seasoned shopper , Sarah knew all the best places to find discounts and deals during the holiday season .

Là một người mua sắm dày dạn kinh nghiệm, Sarah biết tất cả những nơi tốt nhất để tìm giảm giá và ưu đãi trong mùa lễ.

bakery [Danh từ]
اجرا کردن

tiệm bánh

Ex: The smell of bread wafting from the bakery was irresistible .

Mùi bánh mì tỏa ra từ tiệm bánh thật không thể cưỡng lại.

butcher's [Danh từ]
اجرا کردن

cửa hàng thịt

Ex:

Cửa hàng thịt ở góc phố có những miếng thịt cừu ngon nhất thành phố.

hairdresser's [Danh từ]
اجرا کردن

tiệm làm tóc

Ex:

Tiệm làm tóc bận rộn với khách hàng cả buổi chiều.

cash machine [Danh từ]
اجرا کردن

máy rút tiền tự động

Ex: There ’s a cash machine near the supermarket for quick access .

Có một máy rút tiền gần siêu thị để truy cập nhanh chóng.

cashpoint [Danh từ]
اجرا کردن

máy rút tiền tự động

Ex: The nearest cashpoint is just outside the supermarket .

Máy rút tiền gần nhất ở ngay bên ngoài siêu thị.

travel agency [Danh từ]
اجرا کردن

công ty du lịch

Ex: The travel agency provided recommendations for hotels and activities based on their preferences .

Công ty du lịch đã cung cấp các đề xuất về khách sạn và hoạt động dựa trên sở thích của họ.

opening hours [Danh từ]
اجرا کردن

giờ mở cửa

Ex:

Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa trước khi đến thăm bảo tàng.

work hours [Danh từ]
اجرا کردن

giờ làm việc

Ex:

Cô ấy đã yêu cầu giờ làm việc linh hoạt để phù hợp với nhu cầu chăm sóc con cái của mình.

closing hours [Danh từ]
اجرا کردن

giờ đóng cửa

Ex:

Hãy đảm bảo đến trước giờ đóng cửa nếu bạn muốn vào công viên.