Tiếng Anh Cambridge: PET (B1 Preliminary) - Thể loại và Nội dung
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a movie, novel, etc. with an exciting plot that deals with crime

phim ly kỳ, tiểu thuyết trinh thám
Họ đã đề xuất một phim kinh dị cho buổi xem phim tới.
a type of entertainment that aims to make people laugh by using humor, jokes, and funny situations

hài kịch
Họ đã dành buổi tối thưởng thức một hài kịch hay sau bữa tối.
an item, especially a book, that is bought by a large number of people

sách bán chạy nhất, bestseller
Cuốn sách dạy nấu ăn nhanh chóng trở thành sách bán chạy nhất nhờ những công thức độc đáo của nó.
a program where a host talks to famous people and experts about different topics, often with audience participation

chương trình trò chuyện, talk show
Sự hóm hỉnh và quyến rũ của người dẫn chương trình làm cho talk show trở nên giải trí và hấp dẫn đối với người xem.
an entertainment show on radio or television in which people compete to win prizes by answering a number of questions

chương trình đố vui, trò chơi truyền hình
Tôi thích xem chương trình đố vui thử thách kiến thức tổng quát của mình.
a TV or online program that demonstrates how to prepare and cook various dishes, often featuring chefs, recipes, and culinary tips

chương trình nấu ăn, show ẩm thực
Sau khi xem chương trình nấu ăn, cuối cùng tôi đã thành thạo việc nướng một chiếc bánh sô cô la hoàn hảo.
a type of TV show where people are filmed going about their daily lives or doing challenges in order to entertain the audience

chương trình thực tế, show thực tế
Anh ấy chỉ trích chương trình thực tế vì quá kịch bản.
newly received information about recent and important events

tin tức, tin mới
Tin tức về vụ tai nạn đã lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội.
any movie, picture, note, etc. designed to promote products or services to the public

quảng cáo, bài quảng cáo
Chính phủ đã phát hành một quảng cáo về tầm quan trọng của việc tiêm chủng.
popular music featuring rap that is set to electronic music, first developed among black and Hispanic communities in the US

hip-hop, nhạc hip-hop
Nhiều bài hát hip-hop có lối chơi chữ phức tạp và vần điệu thông minh.
something, such as a movie, play, song, etc. that is very popular and successful

hit, thành công lớn
Nhà hàng mới của đầu bếp trẻ là một hit trong thế giới ẩm thực.
a kind of story, movie, etc. intended to scare people

kinh dị
Chúng tôi thức khuya xem các chương trình kinh dị vào đêm Halloween.
a digital audio program that is available for download or streaming on the Internet, typically produced in a series format covering a wide range of topics

podcast, chương trình âm thanh kỹ thuật số
Podcast bao gồm chính trị, văn hóa và các vấn đề xã hội.
a written piece with particularly arranged words in a way that, usually rhyme, conveys a lot of emotion and style

bài thơ, thơ
Bài thơ của cô, giàu hình ảnh ẩn dụ và nhịp điệu, đã nắm bắt được bản chất của thiên nhiên.
music that originated in Europe, has everlasting value, long-established rules, and elaborated forms

nhạc cổ điển
Dàn nhạc địa phương tổ chức các buổi biểu diễn thường xuyên để tôn vinh lịch sử phong phú của nhạc cổ điển và ảnh hưởng của nó đến các thể loại hiện đại.
traditional music that is specific to a region or community or modern music imitating that style

nhạc dân gian, nhạc truyền thống
Sự tiến hóa của nhạc dân gian đã ảnh hưởng đến nhiều thể loại hiện đại.
popular music, especially with young people, consisting a strong rhythm and simple tunes

nhạc pop, nhạc phổ thông
Bài hát pop của họ đã trở nên lan truyền trên mạng xã hội, dẫn đến một hợp đồng thu âm.
a music genre that emphasizes improvisation, complex rhythms, and extended chords, originated in the United States in the late 19th and early 20th centuries

nhạc jazz, jazz
Lễ hội jazz thu hút nghệ sĩ và khán giả từ khắp nơi trên thế giới.
a motion picture, TV program, etc. that is created for the public view

sản xuất
Tác phẩm mới nhất từ xưởng phim đã nhận được những đánh giá xuất sắc từ các nhà phê bình.
a genre of popular music, with a strong beat played on electric guitars and drums, evolved from rock and roll and pop music

nhạc rock
Lễ hội nhạc rock thu hút người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới mỗi năm.
describing affections connected with love or relationships

lãng mạn
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi lãng mạn để kỷ niệm ngày cưới của họ.
a TV or radio show, broadcast regularly, dealing with the routine life of a group of people and their problems

phim truyền hình dài tập, phim xà phòng
Những cuộc đấu tranh của các nhân vật trong phim truyền hình dài tập cảm thấy rất thực tế và dễ liên tưởng đối với nhiều khán giả.
a type of TV or radio program on which famous people appear as guests to answer questions about themselves or other subjects

chương trình trò chuyện, talk show
Một khán giả trực tiếp đã tham dự chương trình trò chuyện để tương tác với các khách mời.
the main male character in a story, book, movie, etc., often known for his bravery and other great qualities

anh hùng, nhân vật chính
Câu chuyện theo dõi sự biến đổi của anh hùng từ một nông dân trở thành hiệp sĩ.
the main female character in a story, book, film, etc., typically known for great qualities

nữ anh hùng, nhân vật nữ chính
Câu chuyện kể về một nữ anh hùng chiến đấu với cái ác bằng sức mạnh ma thuật của mình.
