hướng
La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hướng
La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.
đi nhờ xe
Vào những năm 1970, việc những người trẻ tuổi đi nhờ xe khắp đất nước là phổ biến, dựa vào lòng tốt của người lạ để có chuyến đi.
hạ cánh
Con chim đậu trên cành để nghỉ ngơi.
xác nhận
Bạn có thể xác nhận đặt chỗ cho chuyến bay ngày mai không?
lên
Người soát vé thông báo đã đến giờ lên tàu.
bị trì hoãn
Dự án xây dựng đối mặt với hoàn thành bị trì hoãn do thiếu vật liệu.
used to refer to traveling or moving by walking instead of using any other mode of transportation such as a vehicle or bicycle
khởi hành
Sau khi nói lời tạm biệt, gia đình đã sẵn sàng khởi hành cho kỳ nghỉ ở châu Âu.
đúng giờ
Anh ấy học tập đều đặn để hoàn thành chương trình học đúng hạn.
đoạn rẽ
Bản đồ chỉ ra một khúc cua gắt nơi chúng tôi cần rời khỏi con đường chính để đi vào một con đường mòn đất.
thẻ lên tàu
Cô ấy xác nhận rằng số khách hàng thường xuyên của cô ấy đã có trên thẻ lên máy bay để tích lũy dặm.
di chuyển
Trong thành phố đông đúc, mọi người thường sử dụng xe đạp để di chuyển nhanh chóng và tránh tắc đường.
khởi hành
Gia đình khởi hành đi nghỉ ở vùng núi, tràn đầy phấn khích.
đi
Cô ấy thường đi khỏi để nghỉ ngơi khi công việc trở nên quá bận rộn.
sự đến
Sự đến bất ngờ của anh ấy tại bữa tiệc đã làm mọi người ngạc nhiên.
đến
Tàu dự kiến sẽ đến ga trong vài phút nữa.
hành lý
Trong quá trình kiểm tra an ninh, họ yêu cầu cô ấy mở hành lý của mình để kiểm tra.
khởi hành
Cô ấy chào tạm biệt gia đình trước khi khởi hành đến trường đại học.