hành lang vòng
Các nhà sư đi lặng lẽ qua hành lang vòng bao quanh tu viện.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhà thờ như "lối đi", "nhà nguyện" và "tượng gargoyle".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hành lang vòng
Các nhà sư đi lặng lẽ qua hành lang vòng bao quanh tu viện.
lối đi
Trong buổi lễ, linh mục đi lên đi xuống lối đi, ban phước cho giáo đoàn.
the area where the nave, transepts, and choir of a church intersect, often marked by a dome or tower
tượng gargoyle
Những bức tường thành của lâu đài Gothic được lót bằng những gargoyle đáng sợ, hình dạng xoắn của chúng gieo rắc nỗi sợ hãi vào trái tim của những kẻ tấn công.
an ornate partition, often of wood or stone, separating parts of a church such as the nave, choir, or altar
một chóp nhọn
Các nhà thờ Gothic thường có chóp nhọn trên đỉnh mái hồi.