Kiến Trúc và Xây Dựng - Nhà thờ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhà thờ như "lối đi", "nhà nguyện" và "tượng gargoyle".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
ambulatory [Danh từ]
اجرا کردن

hành lang vòng

Ex: The monks walked silently through the ambulatory encircling the cloister .

Các nhà sư đi lặng lẽ qua hành lang vòng bao quanh tu viện.

aisle [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi

Ex: During the service , the priest walked up and down the aisle , blessing the congregation .

Trong buổi lễ, linh mục đi lên đi xuống lối đi, ban phước cho giáo đoàn.

crossing [Danh từ]
اجرا کردن

the area where the nave, transepts, and choir of a church intersect, often marked by a dome or tower

Ex: Stained glass windows surround the crossing .
gargoyle [Danh từ]
اجرا کردن

tượng gargoyle

Ex: The Gothic castle 's ramparts were lined with menacing gargoyles , their twisted forms striking fear into the hearts of attackers .

Những bức tường thành của lâu đài Gothic được lót bằng những gargoyle đáng sợ, hình dạng xoắn của chúng gieo rắc nỗi sợ hãi vào trái tim của những kẻ tấn công.

screen [Danh từ]
اجرا کردن

an ornate partition, often of wood or stone, separating parts of a church such as the nave, choir, or altar

Ex: The stone screen dated back to the 14th century .
broach [Danh từ]
اجرا کردن

một chóp nhọn

Ex: Gothic churches often feature broaches atop their gables .

Các nhà thờ Gothic thường có chóp nhọn trên đỉnh mái hồi.