Sách English File - Trung cấp tiền - Bài học 8B
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8B trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "kiếm được", "huy chương", "kính mắt", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nói
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một chút không gian để suy nghĩ.
mặc
Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.
quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
mang
Túi mua sắm nặng vì nó phải mang đồ ăn cho cả gia đình.
túi
Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.
em bé
Cô ấy ôm đứa bé đang ngủ trong vòng tay.
thắng
Mặc dù có những thách thức, họ đã thắng được hợp đồng.
trận đấu
Cô ấy rất hào hứng khi xem trận đấu quyền anh giữa hai nhà vô địch thế giới vào cuối tuần này.
huy chương
Mỗi người tham gia đều nhận được một huy chương khi kết thúc cuộc đua.
giải thưởng
Anh ấy đã giành được một giải thưởng tiền mặt vì về đích đầu tiên trong cuộc đua marathon.
kiếm
Anh ấy đang tìm một công việc bán thời gian để kiếm thêm một ít tiền.
lương
Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.
biết
Anh ấy biết rằng mình đã phạm sai lầm và xin lỗi vì điều đó.
tốt
Máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.
gặp gỡ
Cô ấy đề nghị gặp nhau ở thư viện để học cùng nhau.
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
hy vọng
Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ tha thứ cho cô vì lỗi lầm.
tốt
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
sẽ
Cô ấy sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới.
xảy ra
Một cơn bão bất ngờ có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.
to remain in a state of expectation or anticipation for something or someone
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
thời gian dài
Sau khi chờ đợi lâu, buổi hòa nhạc cuối cùng cũng bắt đầu và khán giả bùng nổ với những tiếng reo hò.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
trông
Những đứa trẻ trông có vẻ hạnh phúc khi chơi trong công viên.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
giống với
Học sinh mới trông giống chị gái của cô ấy; họ có cùng đôi mắt và nụ cười.
mẹ
Mẹ tôi là người chu đáo và yêu thương nhất mà tôi biết.
người mẫu
Cô ấy thích làm việc như một người mẫu, thấy thú vị khi xem cách các nhiếp ảnh gia khác nhau diễn giải vẻ ngoài của mình.
bỏ lỡ
Tôi đã lỡ chuyến bay của mình vì đến sân bay quá muộn.
lớp
Lớp học đã tham gia nhiệt tình vào cuộc thảo luận nhóm, chia sẻ những quan điểm đa dạng của họ về chủ đề.
mất
Thị trấn đã mất điện trong thời gian cúp điện.
kính mắt
Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.
mang
Đừng quên mang theo chứng minh nhân dân khi đến sự kiện.
từ điển
Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.
mang lại
Anh ấy quyết định mang lại vinh quang xưa cho chiếc xe cổ.
kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
lấy
Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.
ô
Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
mong đợi
Họ sẽ tìm kiếm một kết quả thuận lợi trong vụ án.
ân hận
Anh ấy đã viết một bức thư để nói lên lòng hối hận vì đã làm họ thất vọng.
xin chào
Xin chào, tôi là người mới ở đây. Bạn có thể chỉ tôi xung quanh được không?
nói
Cô ấy kể với gia đình về lời mời làm việc thú vị của mình.
trò đùa
Cô ấy không thể ngừng cười khúc khích sau khi nghe trò đùa ngớ ngẩn của bạn mình.
lời nói dối
Quan trọng là tránh nói dối, vì sự trung thực là rất quan trọng trong việc xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ.
làm
Các học sinh sẽ làm một mô hình hệ mặt trời cho hội chợ khoa học.
cư xử không đúng mực
Nếu con chó tiếp tục cư xử không đúng mực, nó có thể cần thêm huấn luyện để học cách cư xử đúng đắn.
đỗ
Anh ấy vẫn chưa đậu bài kiểm tra lái xe.
kết quả
Bước ngoặt bất ngờ của sự kiện đã thay đổi toàn bộ kết quả của trò chơi.
xem lại
Giáo viên cho phép học sinh xem lại bài luận của mình sau khi thảo luận trong lớp mang lại những góc nhìn mới.
học
Anh ấy đã chọn học một môn tự chọn về lịch sử nghệ thuật để khám phá sự quan tâm của mình đến ảnh hưởng văn hóa lên nghệ thuật.
bức ảnh
Cô ấy giữ một tấm ảnh của ông bà trên bàn để nhớ về họ.
trang sức
Cô ngưỡng mộ những trang sức đẹp được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.
cho mượn
Anh ấy đồng ý cho mượn xe của mình cho bạn bè vào cuối tuần.
mượn
Công ty quyết định vay vốn từ ngân hàng để tài trợ cho dự án mở rộng.
nghe
Cô ấy nghe thấy điện thoại reo và đi trả lời.
tiếng ồn
Bọn trẻ đang gây quá nhiều tiếng ồn, vì vậy giáo viên yêu cầu chúng im lặng.
chuông cửa
Tiếng chuông cửa vang khắp hành lang khi giao hàng đến.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
radio
Radio cung cấp các bản cập nhật thời tiết mới nhất.