nướng
Cô ấy thích nướng bánh mì từ đầu vào cuối tuần.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chuẩn bị Thực phẩm cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nướng
Cô ấy thích nướng bánh mì từ đầu vào cuối tuần.
đun sôi
Bạn nên luộc mì cho đến khi nó chín tới.
nướng
Cô ấy thích nướng rau trên bếp nướng vào mùa hè.
chiên
Tôi thích chiên khoai tây của mình thay vì nướng chúng.
nướng
Cô ấy thích nướng rau trong lò với dầu ô liu và thảo mộc để có một món ăn phụ đầy hương vị.
trộn
Người pha chế pha trộn các nguyên liệu để tạo ra một ly cocktail ngon.
cắt lát
Cô ấy thái dưa chuột cho món salad.
cắt hạt lựu
Trước khi nấu, cô ấy luôn cắt thịt gà thành những miếng nhỏ.
gọt
Cô ấy cẩn thận gọt quả táo bằng dao.
nạo
Cô ấy nạo cà rốt để thêm vào món salad để có thêm độ giòn.
băm
Các tài liệu bí mật đã được xé nhỏ để duy trì bảo mật.
nghiền
Đầu bếp đã nghiền quả bơ chín với nước cốt chanh và muối để làm guacamole.
ướp
nêm nếm
Anh ấy ướp bít tết với muối và tiêu trước khi nướng.
trộn
Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học thường xuyên trộn các hóa chất để quan sát phản ứng của chúng.
đóng băng
Cơn mưa rơi trong đợt lạnh đã đóng băng khi chạm đất.
nướng
Cô ấy thích nướng bánh mì tròn trong máy nướng bánh mì trước khi phết phô mai kem lên trên.
cắt
Tôi cần phải cắt cỏ ở sân sau bằng máy cắt cỏ.
nêm nếm
Anh ấy nêm nếm nước sốt mì với tỏi và hành tây để thêm độ sâu của hương vị.