a long-distance athletic event where competitors must maintain contact with the ground and keep their leading leg straight

đi bộ thể thao, đi bộ nhanh
Anh ấy đã giành huy chương vàng trong nội dung đi bộ thể thao 20 km.
a type of race that takes place on natural outdoor surfaces such as fields, hills, and woods

chạy việt dã, việt dã
Trường học đã tổ chức một sự kiện chạy việt dã cho học sinh vào cuối tuần này.
a form of long-distance running that takes place on paved roads

chạy đường bộ, chạy trên đường
Chạy đường bộ cho phép bạn vượt qua quãng đường dài hơn mà không lo lắng về địa hình gồ ghề.
a running distance that is longer than a standard marathon

siêu marathon, chạy siêu khoảng cách
Cô ấy đã lập kỷ lục cá nhân mới trong cuộc đua ultra running gần đây nhất của mình.
a sport that involves using acrobatic movements to navigate obstacles and terrain, often in urban environments, with an emphasis on creativity and self-expression

parkour, nghệ thuật di chuyển
Cô ấy thể hiện kỹ năng freerunning của mình bằng cách leo lên tường và nhảy sang bệ tiếp theo.
a recurring pattern of beats or movements that creates a sense of rhythm

nhịp điệu, tiết tấu
Nhịp điệu Các vũ công di chuyển theo nhịp điệu hoàn hảo với tiếng trống.
(running) the way the foot makes contact with the ground during each stride

tiếp xúc bàn chân, cú đánh chân
Giày chạy mới giúp tăng cường hiệu quả tiếp đất, cải thiện dáng chạy của anh ấy.
a sustained effort at a comfortably hard pace, typically faster than a runner's normal training pace

chạy tempo, chạy ở tốc độ ổn định
Họ lên lịch chạy tốc độ vào giữa tuần để ngắt quãng quá trình tập luyện.
a sustained period of continuous running at a moderate to high intensity

chạy đường dài, chạy cự ly dài
Chạy đường dài là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch.
a racing strategy in which the runner runs faster in the second half comparing to the first half of the race

chia âm, phân đoạn âm
Chạy negative split đòi hỏi phải điều chỉnh nhịp độ cẩn thận trong giai đoạn đầu của cuộc đua.
a race where participants move swiftly on foot to reach a specific distance or finish line

cuộc chạy đua, cuộc thi chạy
the euphoric feeling experienced after a challenging run due to the release of endorphins

cảm giác phấn chấn của người chạy, sự hưng phấn sau khi chạy
Ngay cả trong một buổi tập luyện mệt mỏi, anh ấy vẫn cố gắng đạt được cảm giác phê của người chạy khó nắm bắt đó.
the running races ranging from 800 meters to 1,500 meters in length

chạy trung bình
Cô ấy được biết đến với những thành tích trong chạy trung bình.
