Ngôn Ngữ Học - Semantics
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngữ nghĩa như "đồng nghĩa", "biệt danh" và "ký hiệu".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nguyên mẫu
Cô ấy được coi là nguyên mẫu của nhân viên lý tưởng, luôn đúng giờ và hiệu quả.
đa nghĩa
Sự mơ hồ đôi khi có thể phát sinh từ đa nghĩa, đòi hỏi ngữ cảnh hoặc thông tin bổ sung để diễn giải chính xác.
phạm vi
Trong câu này, "only" có phạm vi **hẹp".
tính từ
Trong các sử thi của Homer, các nhân vật thường được xác định bằng những biệt hiệu ý nghĩa như "bình minh ngón tay hồng" và "Achilles chân nhanh".
định nghĩa
Bài giảng của ông bao gồm một định nghĩa chính xác về các lý thuyết kinh tế.
từ đồng tự
Chì (kim loại) và dẫn dắt (hướng dẫn) là những ví dụ về từ đồng tự.
an idea, feeling, or meaning that is implied, suggested, or associated with a word or expression beyond its literal definition
siêu danh từ
Ví dụ, "trái cây" là một siêu danh từ cho "táo", "chuối" và "cam".
the entity, typically inanimate, used by an agent to carry out an action or initiate a process
a fundamental unit of language linking a signifier to what it signifies
nguồn
Các nhà ngôn ngữ học đánh dấu vai trò nguồn trong gán nhãn vai trò ngữ nghĩa.
người thụ hưởng
Giáo viên đọc cho học sinh nghe một câu chuyện. Học sinh là những người hưởng lợi vì họ có cơ hội được nghe câu chuyện.