giao thông
Giao thông ở trung tâm thành phố chậm lại do công trình xây dựng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thuật ngữ và quy định giao thông như "quyền ưu tiên", "đèn giao thông" và "nút cổ chai".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giao thông
Giao thông ở trung tâm thành phố chậm lại do công trình xây dựng.
luật giao thông
Tài xế phải làm quen với luật giao thông địa phương trước khi điều khiển phương tiện.
quyền ưu tiên
Người đi bộ có quyền ưu tiên tại các lối qua đường dành cho người đi bộ.
luật di chuyển
Tài xế phải tuân thủ luật di chuyển bằng cách đổi làn đường để tránh xa các phương tiện khẩn cấp hoặc giảm tốc độ đáng kể.
rẽ phải khi đèn đỏ
Khi tôi đến thăm Hoa Kỳ, tôi đã học về quy tắc rẽ phải khi đèn đỏ tại các ngã tư.
giới hạn tốc độ
Những tài xế bị bắt gặp vượt quá giới hạn tốc độ có thể phải đối mặt với tiền phạt và hình phạt từ cơ quan thực thi pháp luật.
nhận dạng biển số tự động
Cảnh sát đã sử dụng công nghệ nhận dạng biển số tự động để theo dõi các phương tiện bị đánh cắp hiệu quả hơn.
camera đèn đỏ
Một số tài xế cho rằng camera đèn đỏ là xâm phạm vì chúng chụp ảnh phương tiện và tài xế mà không có sự đồng ý.
đèn giao thông
Người đi bộ đợi tín hiệu xanh từ đèn giao thông để băng qua đường một cách an toàn.
a traffic signal that uses lights to regulate the movement of vehicles at intersections
đèn xanh
Người đi bộ đợi đèn xanh để băng qua.
đèn vàng
Cô ấy tăng tốc để vượt qua đèn vàng trước khi nó chuyển sang đỏ.
đèn đỏ
Anh ấy bị phạt vì vượt đèn đỏ trên đường đi làm.
kẹp bánh xe
Tài xế thường phải đối mặt với tiền phạt và bất tiện khi xe của họ bị lắp khóa bánh xe do vi phạm đỗ xe.
trạm kiểm soát
Cô ấy đã xuất trình giấy tờ tùy thân tại trạm kiểm soát.
kiểm tra hơi thở
Xét nghiệm hơi thở cho thấy người lái xe đã vượt quá giới hạn pháp lý về tiêu thụ rượu.
bẫy tốc độ
Cô ấy cảnh báo bạn mình về bẫy tốc độ phía trước.
làm dịu giao thông
Trồng cây và tạo làn đường hẹp hơn cũng là những ví dụ về kỹ thuật làm dịu giao thông được sử dụng ở các khu vực đô thị.
đảo chiều làn đường
Thành phố đã triển khai đảo ngược làn đường ngược chiều để quản lý giao thông đông đúc trong cuộc đua marathon.
nhiệm vụ điều tiết giao thông
Cô ấy đã quan sát cảnh sát giao thông trong nhiệm vụ trực điểm điều khiển ngã tư đông đúc.
tuần tra đường cao tốc
Trong các ngày lễ, các sĩ quan tuần tra đường cao tốc tăng cường sự hiện diện để ngăn ngừa tai nạn.
cảnh sát giao thông
Cảnh sát giao thông đã điều hướng dòng phương tiện trong giờ cao điểm để ngăn chặn tắc nghẽn.
cảnh sát giao thông
Mỗi buổi sáng, nhân viên điều phối giao thông mặc đồng phục sáng màu và áo phản quang để dễ dàng được các tài xế nhìn thấy.
người cầm cờ
Tài xế luôn phải chú ý đến hướng dẫn của người điều khiển giao thông để tránh tai nạn.
nhân viên bảo vệ giao thông
Cô ấy tình nguyện làm bảo vệ băng qua đường để đảm bảo an toàn cho học sinh trên đường đến trường.
nút cổ chai
Công việc xây dựng trên cầu đã gây ra một nút cổ chai đáng kể sáng nay.
tắc nghẽn giao thông
Chúng tôi ngồi trong tắc đường hơn một giờ, không thể nhúc nhích.
tắc nghẽn giao thông
Thành phố thường xuyên trải qua tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng vào các ngày lễ lớn.
tắc đường
Cô ấy bật radio để giết thời gian trong kẹt xe.
giao thông quá cảnh
Hội đồng thị trấn đã thực hiện các biện pháp để giảm lưu lượng giao thông qua lại trên các đường phố dân cư.
bẫy vàng
Khi tiếp cận ngã tư có bẫy vàng, an toàn hơn là giảm tốc độ và chờ đường thông thoáng.
đồng hồ đỗ xe
Đồng hồ đỗ xe hiển thị thời gian còn lại.
dừng Idaho
Idaho stop gây tranh cãi, với một số người tin rằng nó mang lại cho người đi xe đạp lợi thế không công bằng so với người lái xe.
giờ phục vụ
Các quy tắc về giờ làm việc quy định thời gian một tài xế có thể làm việc trước khi nghỉ ngơi bắt buộc.
dừng lại bắt buộc ở tất cả các hướng
Điểm dừng mọi hướng thường được lắp đặt tại các ngã tư nơi lưu lượng giao thông và an toàn đòi hỏi sự cân nhắc bình đẳng cho mọi hướng.
chế độ ăn kiêng đường bộ
Các thành phố thường áp dụng chế độ ăn kiêng đường bộ để tăng cường khả năng di chuyển đô thị và thúc đẩy môi trường lành mạnh hơn.