đập
Anh ấy đập đầu vào khung cửa thấp khi bước vào phòng, dẫn đến một cơn chấn động nhẹ.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh chung liên quan đến chấn thương như "làm tàn tật", "gãy xương" và "để lại sẹo".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đập
Anh ấy đập đầu vào khung cửa thấp khi bước vào phòng, dẫn đến một cơn chấn động nhẹ.
chảy máu
Khi vận động viên bị một vết cắt sâu ở đầu gối, nó bắt đầu chảy máu nhiều.
chịu đựng
Cô ấy trải qua một căn bệnh nhẹ khiến cô phải nằm trên giường vài ngày.
làm bị thương
Trang bị bảo hộ được sử dụng trong một số môn thể thao để giảm thiểu nguy cơ làm bị thương người chơi.
cắt
Anh ấy vô tình cắt phải mình trong khi cạo râu sáng nay.
đốt
Súp nóng đã làm bỏng lưỡi tôi khi tôi cố uống một ngụm.
làm bầm tím
Một vết sưng trên đầu có thể bầm tím và tạo ra một cục đáng chú ý.
bị vẹo
Khi đang làm vườn, anh ấy vặn lưng dưới, gây ra sự khó chịu ngay lập tức.
làm tàn tật
Những căn bệnh như bại liệt từng làm tàn phế các cá nhân, ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của họ.
nghiền nát
Những chiếc bánh quy mỏng manh sẽ bị vỡ nếu không được xử lý cẩn thận.
làm suy yếu
Nhiều năm bị bỏ bê đã làm suy yếu cơ sở hạ tầng của thành phố.
trật khớp
Anh ta ngã trên mặt đất đóng băng đã trật khớp hông, buộc anh ta phải tìm kiếm sự chăm sóc khẩn cấp.
trầy
Anh ấy vô tình cọ cánh tay vào bức tường thô ráp khi di chuyển đồ đạc.
làm mất khả năng
Một cú ngã từ thang đã làm suy yếu người lao động, dẫn đến chấn thương đầu lâu dài.
kẹt
Nếu bạn không mang đồ bảo hộ đúng cách, bạn có thể kẹt đầu gối khi chơi các môn thể thao tiếp xúc.
xé rách
Trong vụ tai nạn, hàng rào kim loại bị gãy đã làm rách chân cô ấy, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
làm tàn phế
Cuộc tấn công ác ý nhằm làm tàn tật đôi tay của nạn nhân, ngăn cản họ sử dụng công cụ.
làm hỏng
Việc thiếu các biện pháp phòng ngừa thích hợp đã làm hỏng vải trong quá trình sản xuất.
cắt xén
Những người lính tìm thấy động vật bị cắt xén trong ngôi làng bỏ hoang.
làm rách
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở vai sau khi rách dây chằng trong lúc nâng tạ.
giẫm đạp
Những đứa trẻ không thể kiềm chế sự phấn khích của mình và vô tình giẫm đạp lên những bông hoa mỏng manh trong vườn.
bong gân
Chạy xuống cầu thang, cô ấy trượt một bậc và bị trẹo mắt cá chân, nhăn nhó vì đau.
va vào
Cô ấy va đầu gối vào bàn, gây ra một cơn đau nhói.
gãy
Một lực tác động mạnh, chẳng hạn như tai nạn xe hơi, có khả năng gãy nhiều xương.
vỡ
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói đột ngột ở bụng, lo sợ đó là dấu hiệu của vỡ ruột thừa.
bỏng
Hơi nước từ nồi đã làm bỏng mặt anh ta khi anh ta mở nắp quá nhanh.
cào
Chú chó con đã cào sàn nhà để cố gắng chôn xương của mình.
để lại sẹo
Tai nạn leo núi đã để lại sẹo trên đầu gối của cô ấy, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục môn thể thao này.
bị bong gân
Cô ấy bị bong gân cổ tay sau khi ngã trên vỉa hè đóng băng.
đâm
Cô ấy suýt nữa thì bị đâm khi tự vệ bằng một vật gần đó.
làm tê liệt
Một cơn đột quỵ có thể làm tê liệt một bên cơ thể, ảnh hưởng đến chức năng vận động.