ngôn ngữ học
Sự đa dạng ngôn ngữ học của các ngôn ngữ trên thế giới là chủ đề quan tâm của các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu loại hình ngôn ngữ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các thành phần ngôn ngữ, như "nguyên thể", "danh động từ", "số", v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngôn ngữ học
Sự đa dạng ngôn ngữ học của các ngôn ngữ trên thế giới là chủ đề quan tâm của các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu loại hình ngôn ngữ.
nguyên thể
Ví dụ về nguyên thể bao gồm "chạy", "ăn" và "ngủ".
danh động từ
Ví dụ về danh động từ bao gồm "bơi lội", "đọc sách" và "viết lách".
động từ chuyển tiếp
Ví dụ về động từ ngoại động bao gồm "ăn", "yêu" và "ném".
nội động từ
Ví dụ về động từ nội động bao gồm "cười", "ngủ" và "đến".
số
Quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ quy định rằng một chủ ngữ số ít phải hòa hợp với một động từ số ít về số, trong khi một chủ ngữ số nhiều phải hòa hợp với một động từ số nhiều.
ngôi
Đại từ ngôi thứ nhất như 'tôi', 'tôi' và 'chúng tôi' đề cập đến người nói hoặc những người nói chính họ, trong khi đại từ ngôi thứ hai như 'bạn' đề cập đến người hoặc những người được nói đến.
thể
Trong ngữ pháp tiếng Anh, thể bị động được sử dụng khi chủ ngữ của câu bị tác động bởi động từ, thay vì thực hiện hành động đó.
giống
Tiếng Đức độc đáo ở chỗ nó cũng bao gồm một giống trung, ngoài giống đực và giống cái, để phân loại danh từ.
giống cái
Tính từ và mạo từ trong các ngôn ngữ này phải phù hợp về giới tính và số với danh từ giống cái mà chúng bổ nghĩa, chẳng hạn như 'la casa bonita' (ngôi nhà đẹp).
giống đực
Tính từ và mạo từ trong những ngôn ngữ này phải phù hợp về giới tính và số với danh từ giống đực mà chúng bổ nghĩa, chẳng hạn như 'el libro grande' (cuốn sách lớn).
giả định
Hiểu khi nào sử dụng thức giả định trong ngôn ngữ là quan trọng để truyền đạt sắc thái ý nghĩa và thể hiện một số thái độ hoặc niềm tin.
ngữ âm học
Một nhà nghiên cứu ngữ âm học phân tích âm thanh lời nói bằng các kỹ thuật như phổ đồ và phân tích âm học để hiểu các đặc tính và mẫu hình của chúng.
ngữ điệu
Các ngôn ngữ khác nhau có các kiểu ngữ điệu riêng biệt, chẳng hạn như ngữ điệu lên ở cuối câu hỏi yes-no trong tiếng Anh, như trong 'Are you coming?'
phương ngữ
Các phương ngữ vùng miền trong tiếng Anh, chẳng hạn như tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Úc, khác nhau về cách phát âm, từ vựng và thậm chí cả quy tắc ngữ pháp.
tục ngữ
Tục ngữ 'Một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín' khuyên rằng giải quyết vấn đề sớm có thể ngăn chúng trở thành vấn đề lớn hơn.
thành ngữ
Khi ai đó nói 'mưa như trút nước,' họ đang sử dụng một thành ngữ để mô tả cơn mưa rất lớn, không phải một trận mưa động vật thực sự.
thuật ngữ
Thuật ngữ pháp lý, bao gồm các thuật ngữ như 'habeas corpus', 'amicus curiae' và 'subpoena', có thể khó hiểu đối với những người không phải luật sư.
tiếng lóng
Vào những năm 1920, 'the bee's knees' là tiếng lóng phổ biến để chỉ điều gì đó xuất sắc hoặc phi thường.
uể oải
Để tránh làm buồn lòng trẻ em, cô ấy đã sử dụng một uể oải, nói rằng thú cưng của họ đã "đi đến một trang trại" thay vì đề cập đến cái chết của nó.
chấm câu
Giáo viên nhắc nhở học sinh chấm câu đoạn hội thoại của họ bằng dấu ngoặc kép để chỉ ra khi nào nhân vật đang nói.
dấu hai chấm
Giáo sư giải thích rằng một dấu hai chấm được sử dụng để giới thiệu một lời giải thích: nó giúp làm rõ tuyên bố trước đó.
dấu chấm phẩy
Một dấu chấm phẩy cũng có thể được sử dụng trong các danh sách phức tạp mà các mục tự chứa dấu phẩy: ví dụ, 'Cuộc họp có sự tham dự của John, CEO; Jane, CFO; và Emily, COO.'
dấu ngoặc
Tác giả đã thêm một lời giải thích trong dấu ngoặc đơn để giải thích thêm một khái niệm cho người đọc.
dấu gạch nối
Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng dấu gạch nối để tránh sự mơ hồ trong các cụm từ như 'cá mập ăn thịt người' so với 'người ăn cá mập'.
dấu gạch chéo
Công thức yêu cầu 1/2 cốc đường, với dấu gạch chéo đại diện cho phân số.
thán từ
Cô ấy đã sử dụng từ thán từ trong bài luận tiếng Anh của mình để thể hiện sự hiểu biết về ngữ pháp.
tiểu từ
Cô ấy cẩn thận giải thích chức năng của mỗi tiểu từ trong cụm động từ 'break down'.
ví dụ
Có một số yếu tố góp phần vào biến đổi khí hậu, ví dụ, nạn phá rừng, khí thải nhà kính và ô nhiễm công nghiệp.
không đúng ngữ pháp
Trong tiếng Anh, lỗi thỏa thuận chủ ngữ-động từ có thể khiến câu trở nên không đúng ngữ pháp.