bắt nguồn từ
Cảm hứng cho tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thường bắt nguồn từ trải nghiệm cá nhân và cảm xúc.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 3 - Đọc - Đoạn văn 2 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 17 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bắt nguồn từ
Cảm hứng cho tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thường bắt nguồn từ trải nghiệm cá nhân và cảm xúc.
tiêu thụ
Việc tiêu thụ một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe tổng thể là rất quan trọng.
ăn vặt
Bọn trẻ thường ăn vặt bánh quy giòn và phô mai sau giờ học.
nhà sản xuất
Cam kết của nhà sản xuất về kiểm soát chất lượng đảm bảo rằng mỗi sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất.
chủ yếu
Thiết kế của chiếc xe chủ yếu tập trung vào hiệu suất nhiên liệu.
tính chất
Thuộc tính là một đặc tính vật lý mô tả khả năng chống trầy xước hoặc lõm của vật liệu.
nắm lấy
Để bảo vệ đứa trẻ, người cha đã phải nắm lấy cánh tay của chúng và kéo chúng ra khỏi nguy hiểm.
tối đa hóa
Nhóm hiện đang làm việc để tối đa hóa hiệu quả của quy trình sản xuất.
cống hiến cho
Nhà khoa học đã chọn cống hiến cho nhiều năm nghiên cứu để nghiên cứu một loài sinh vật biển quý hiếm.
đại diện cho
Phụ nữ chiếm khoảng 52% tổng số sinh viên trong trường đại học.
héc-ta
Nông dân thường đo đất bằng héc-ta để tính toán năng suất cây trồng và xác định kích thước cánh đồng.
chữ số
Số "7" là một con số đại diện cho một lượng cụ thể.
nhà bảo tồn
Cô ấy trở thành một nhà bảo tồn sau khi chứng kiến sự tàn phá của khu rừng địa phương.
trích dẫn
Trong buổi thuyết trình, diễn giả đã trích dẫn số liệu thống kê để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.
đồn điền
Đồn điền trải dài hàng dặm, đầy những hàng cây cao.
vô số
Bầu trời đêm đầy vô số ngôi sao.
sự phá rừng
Chính phủ đang ban hành luật để làm chậm nạn phá rừng và bảo vệ rừng.
công nghiệp
Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.
loài có nguy cơ tuyệt chủng
Nhiều tổ chức làm việc để cứu các loài nguy cấp khỏi sự tuyệt chủng.
hệ động vật
Nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu hệ động vật của rạn san hô, ghi chép các loài cá, san hô và giáp xác khác nhau.
something that poses danger or the possibility of harm
đa dạng sinh học
Nỗ lực bảo tồn là cần thiết để bảo vệ đa dạng sinh học của các hệ sinh thái có nguy cơ tuyệt chủng.
tuyên bố
Chính phủ quyết định tuyên bố tình trạng khẩn cấp để ứng phó với thảm họa thiên nhiên.
căn bản
Họ đã thực hiện những thay đổi triệt để đối với cấu trúc của công ty để cải thiện hiệu quả.
nhà môi trường học
Là một nhà môi trường học, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để chống lại nạn phá rừng và mất môi trường sống.
tẩy chay
Các công nhân quyết định tẩy chay công ty cho đến khi mức lương công bằng được thực hiện.
tranh luận
Họ đã tranh luận một cách thuyết phục rằng biến đổi khí hậu là mối đe dọa nghiêm trọng đối với hành tinh.
ấn tượng
Màn trình diễn của diễn viên rất kịch tính, gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.
trực giác
Thiết kế trực quan, giúp người dùng dễ dàng điều hướng mà không cần hướng dẫn.
quan trọng
Giữ đủ nước là sống còn để duy trì sức khỏe tổng thể.
mong muốn
Vị trí mong muốn của bất động sản ven biển và tầm nhìn tuyệt đẹp đã biến nó thành điểm đến được săn đón của khách du lịch.
loại bỏ
Công ty đã triển khai một hệ thống mới để loại bỏ sự kém hiệu quả trong quy trình làm việc.
chuỗi cung ứng
Công ty đã tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình để giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.
nước đang phát triển
Cải cách giáo dục là rất quan trọng cho sự tăng trưởng trong tương lai của bất kỳ quốc gia đang phát triển nào.
kế sinh nhai
Đánh cá là nguồn sinh kế chính của các làng chài ven biển, hỗ trợ nền kinh tế địa phương.
đạt được
Họ đã đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
thực dụng
Cô ấy thích đồ nội thất tiện ích phục vụ nhiều mục đích.
a subject over which people disagree