bảo tồn
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Nghe - Phần 1 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 17 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bảo tồn
thư ký
Thư ký trả lời điện thoại và chào đón khách tại quầy lễ tân.
to start participating or engaging in a situation, event, or activity
rác
Các tình nguyện viên tập trung để dọn dẹp rác trên bãi biển.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
used to indicate a sense of hesitancy, concern, or regret when communicating with others
cấm
Nền tảng mạng xã hội đã thực hiện một chính sách mới để cấm ngôn từ kích động thù hận và nội dung phân biệt đối xử.
vách đá
Ngọn hải đăng đứng chênh vênh trên đỉnh vách đá.
khu bảo tồn thiên nhiên
Du khách đến khu bảo tồn thiên nhiên phải tuân theo các quy định bảo tồn nghiêm ngặt.
throughout the entire year, without any interruption
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
môi trường sống
Môi trường sống của gấu trúc là những khu rừng tre núi ở Trung Quốc.
lắp đặt
Thợ điện được gọi đến để lắp đặt các thiết bị chiếu sáng trong căn phòng mới xây.
đa dạng sinh học
Nỗ lực bảo tồn là cần thiết để bảo vệ đa dạng sinh học của các hệ sinh thái có nguy cơ tuyệt chủng.
quản lý
Họ không có ý tưởng nào về cách điều hành một nhà nghỉ bed and breakfast.
nhận dạng
Họ đã sử dụng xét nghiệm di truyền để xác định họ và chi của cây.
loài
Voi châu Phi và voi châu Á là hai loài voi khác nhau.
to participate in something, such as an event or activity
nhà kho củi
Sau khi chặt gỗ, anh ấy cất nó gọn gàng trong nhà chứa củi để giữ cho nó khô ráo.
to do something in response to a particular situation, often to address a problem or achieve a goal
thu hút
Thái độ tự tin và thân thiện của cô ấy thu hút mọi người đến các sự kiện xã hội của cô.
sắp tới
Mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức, nhưng cô ấy không tìm thấy giải pháp sắp tới nào cho vấn đề.
phù hợp
Mặc trang phục bình thường là phù hợp cho một buổi dã ngoại.
hộp làm tổ
Một con chim đã chuyển vào hộp làm tổ ở sân sau.
giả định
Khi thời tiết đột ngột thay đổi, họ phải giả định rằng sự kiện ngoài trời có thể bị hủy.
hướng dẫn
Cô ấy đã theo một quy trình hướng dẫn để cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình.
nông thôn
Vùng quê được điểm xuyết bởi những ngôi làng cổ kính và những ngọn đồi nhấp nhô.
nghe có vẻ
Kế hoạch nghe có vẻ hứa hẹn, nhưng chúng ta cần xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn.
dải
Tủ quần áo của cô ấy bao gồm một loạt quần áo đa dạng, từ trang phục thường ngày đến trang phục trang trọng.
hải cẩu
Những đứa trẻ cười khúc khích vì vui sướng khi xem những con hải cẩu đùa giỡn trong sóng ở thủy cung.
bờ biển
Bờ biển phía bắc ít phát triển hơn và hoàn hảo cho những người yêu thiên nhiên.
buổi học
Trong buổi học, giáo viên đã giới thiệu một chủ đề mới và hướng dẫn học sinh thông qua các bài tập học tập tương tác.
chuyên gia
Thợ sửa xe ô tô là một chuyên gia trong việc sửa chữa các loại xe khác nhau.
người tham gia
Mỗi người tham gia phải tuân theo các quy tắc.
tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
chi phí
Phí tính theo giờ để sử dụng phòng họp là bao nhiêu?
cắm trại
Những người đam mê sinh tồn thường cắm trại ở những địa điểm xa xôi, rèn luyện kỹ năng xây dựng nơi trú ẩn tạm thời và tìm kiếm thức ăn.
bảo trì
Việc bảo dưỡng xe thường xuyên là rất quan trọng để tránh những sửa chữa tốn kém sau này.