kế hoạch tổng thể
Đảng chính trị đã công bố một kế hoạch chi tiết cho cải cách giáo dục.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Đọc - Đoạn 2 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 17 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kế hoạch tổng thể
Đảng chính trị đã công bố một kế hoạch chi tiết cho cải cách giáo dục.
hiện tượng
Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi là một hiện tượng âm nhạc.
nhà máy điện
Nhà máy điện hạt nhân được xây dựng để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của khu vực.
tích hợp
Hệ thống trường học tìm cách tích hợp các phương pháp giảng dạy sáng tạo vào chương trình giảng dạy.
phát hiện
Thám tử có thể phát hiện ra những manh mối tinh tế mà người khác bỏ qua.
quang điện
Những tiến bộ trong công nghệ quang điện đã làm cho năng lượng tái tạo trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn.
a flat or slightly raised section of material used as a covering, divider, or decoration in construction, furniture, or other applications
làn sóng
Có một làn sóng phấn khích khi vé buổi hòa nhạc được bán ra.
cái sau
Cả hai chiến lược đều có những ưu điểm, nhưng tôi tin rằng chiến lược sau hiệu quả hơn về lâu dài.
khánh thành
Phòng nghiên cứu đã được khánh thành bởi một nhà khoa học nổi tiếng trong lĩnh vực.
the quantity of production or work done in a specified time period
điôxít cacbon
quyết liệt
Đội đã chơi rõ ràng tốt hơn trong hiệp hai của trận đấu.
về mặt
Về mặt lương, công việc này đưa ra mức đãi ngộ cạnh tranh.
trung tâm
Trung tâm công nghệ của đất nước là nơi đặt trụ sở của nhiều công ty khởi nghiệp và trung tâm đổi mới.
nhà máy điện
Nhà máy điện than cũ đang bị ngừng hoạt động do lo ngại về ô nhiễm không khí.
xu hướng
Các nền tảng mạng xã hội thường khởi xướng những xu hướng mới trong cách mọi người giao tiếp.
phục vụ
Nghệ thuật phục vụ một chức năng quan trọng trong xã hội của chúng ta.
the purpose or intended use of something
bán lẻ
Anh ấy làm việc trong ngành bán lẻ, giúp khách hàng tìm thấy sản phẩm họ cần.
cửa hàng xưởng
Công ty đã mở một cửa hàng outlet mới trong trung tâm mua sắm, cung cấp các sản phẩm của mình với giá giảm.
củng cố
Các nhà quản lý đưa ra phản hồi tích cực để củng cố thói quen làm việc tốt.
chức năng
Các kỹ sư tập trung vào tính năng khi thiết kế công nghệ mới.
hiệu quả
Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô, đặc biệt là ở những khu vực đông đúc.
có được
Giọng của anh ấy đã tinh tế thu được một chút của phương ngữ địa phương.
dân cư
Khu dân cư được đặc trưng bởi những con đường rợp bóng cây và những ngôi nhà đơn lẻ.
thái độ
chữ số
Số "7" là một con số đại diện cho một lượng cụ thể.
chứng minh
Các nhà nghiên cứu đang chứng minh lợi ích của công nghệ mới trong nghiên cứu đang tiến hành của họ.
kết hợp
Giá trị của công ty chúng tôi bao gồm các nguyên tắc đa dạng, công bằng và hòa nhập.
một cách sáng tạo
Những đứa trẻ chơi một cách sáng tạo, tạo ra cả thế giới chỉ với một vài món đồ chơi.
rộng rãi
Họ thích nấu ăn trong căn bếp rộng rãi, với nhiều không gian để nhiều người có thể làm việc cùng nhau.
tiện lợi
Cô ấy đã chọn một khách sạn thuận tiện cho địa điểm hội nghị của mình.
able to resist wear, damage, or decay
tiện ích
Khách hàng ấn tượng với các tiện nghi sang trọng của khách sạn, chẳng hạn như spa, nhà hàng gourmet và dịch vụ tiếp tân.
cư dân
Là một cư dân của thị trấn nhỏ, anh ấy biết tên của mọi người.
the act of using up something, such as resources, energy, or materials
cài đặt
Sau khi lắp đặt các tấm pin mặt trời, ngôi nhà trở nên tiết kiệm năng lượng hơn nhiều.
có thể tái tạo
Năng lượng gió được tạo ra bằng cách khai thác năng lượng tái tạo từ chuyển động của gió.
mái hiên
Một mái che lớn bao phủ khu vực chỗ ngồi ngoài trời.