Trình độ B2 - Thể thao
Ở đây, bạn học các từ cho thể thao như thể dục, sức bền, cuộc thi và chức vô địch, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Dِer Zustand körperlicher Gesundheit und Leistungsfähigkeit

thể lực, tình trạng thể chất
Khi tuổi tác tăng lên, người ta nên đặc biệt chú ý đến thể lực.
Der Zustand, in dem etwas stabil und ausbalanciert ist

sự cân bằng, trạng thái cân đối
Trẻ em trước tiên phải học cách kiểm soát thăng bằng của mình.
Die körperliche Leistungsfähigkeit, besonders im Sport

thể lực, thể trạng
Cô ấy tập luyện hàng ngày để duy trì thể lực của mình.
Körperlich flexibel

linh hoạt, dẻo dai
Mặc dù ông ấy lớn tuổi hơn, ông ấy vẫn đáng ngạc nhiên linh hoạt.
Die Fähigkeit, sich leicht an neue Situationen oder Anforderungen anzupassen

tính linh hoạt, khả năng thích ứng
Sự linh hoạt của anh ấy đã cứu chúng tôi trong cuộc khủng hoảng.
Ein Mannschaftssport, bei dem zwei Teams einen Ball mit der Hand ins Tor werfen

bóng ném, handball
Đội bóng ném tập luyện chăm chỉ mỗi ngày.
Ein schneller Rückschlagsport, der auf einer Tischplatte mit kleinen Schlägern und einem leichten Ball gespielt wird

bóng bàn, ping-pong
Chúng tôi đã chơi bóng bàn mỗi ngày trong kỳ nghỉ.
Ein Mannschaftssport, bei dem zwei Teams versuchen, einen Ball ins gegnerische Feld zu bringen

bóng bầu dục
Trong bóng bầu dục, cần rất nhiều sức mạnh và sức bền.
Ein Sport mit Disziplinen wie Laufen, Springen und Werfen

điền kinh
Anh ấy rất quan tâm đến điền kinh.
Eine Sportart, bei der man Übungen mit dem Körper macht, oft auf Geräten wie dem Barren oder dem Boden

tập thể dục dụng cụ, tập thể dục nghệ thuật
Trong thể dục dụng cụ, cần có sức mạnh và sự linh hoạt.
Eine Aktivität oder ein Sport, bei dem man mit dem Fahrrad fährt

đạp xe, môn đạp xe
Đạp xe cho phép bạn nhìn thấy nhiều phong cảnh đẹp.
Ein Wintersport, bei dem man auf Skiern einen Hang hinunterfährt

trượt tuyết, trượt tuyết đổ đèo
Anh ấy đi trượt tuyết ở vùng núi mỗi năm.
Ein Wintersport, bei dem man auf einem Brett einen verschneiten Hang hinunterfährt

trượt ván tuyết, chơi snowboard
Cô ấy thích trượt ván tuyết vào mùa đông.
Eine Sportart oder Freizeitaktivität, bei der man mit Schlittschuhen über Eis gleitet

trượt băng, môn trượt băng
Trẻ em thường học trượt băng từ rất sớm.
Ein Kampfsport, bei dem zwei Personen mit Handschuhen gegeneinander kämpfen

đấm bốc, tập đấm bốc
Trong buổi tập, các vận động viên đấm bốc với nhau.
Ein Kampfsport aus Japan, bei dem man den Gegner wirft oder am Boden hält

judo, judo
Trẻ em có thể bắt đầu học judo từ khi còn nhỏ.
Ein Kampfsport aus Japan, bei dem man mit Schlägen, Tritten und Blöcken kämpft

karate, võ thuật Nhật Bản
Nhiều trẻ em học karate ở trường hoặc trong câu lạc bộ.
Eine Sportart oder Freizeitaktivität, bei der man mit einem Boot fährt, das vom Wind bewegt wird

chèo thuyền buồm, đi thuyền buồm
Tôi muốn một ngày nào đó đi vòng quanh thế giới bằng thuyền buồm.
Eine Sportart oder Aktivität, bei der man ein Boot mit Ruderblättern bewegt

chèo thuyền, tập chèo thuyền
Tôi muốn chèo thuyền trên hồ trong kỳ nghỉ.
Die Fähigkeit, über einen längeren Zeitraum körperliche oder mentale Anstrengungen durchzuhalten, ohne nachzulassen

sức bền, sự kiên trì
Sự bền bỉ mà anh ấy thực hiện các bài tập phục hồi chức năng đã đẩy nhanh quá trình hồi phục của anh ấy.
Die Fähigkeit, sich schnell zu bewegen oder schnell zu handeln

tốc độ
Tốc độ một mình không đủ – kỹ thuật cũng quan trọng.
Die körperliche Fitness und Stärke, die man durch Sport oder Training bekommt

thể thao điền kinh, thể lực vận động viên
Trong lớp học thể dục, chúng tôi học về thể thao điền kinh và sức bền.
Eine Trainingsform, bei der man über längere Zeit aktiv bleibt, um Herz, Lunge und Muskeln zu stärken

bài tập sức bền, luyện tập sức bền
Trong phòng tập thể dục có các máy móc đặc biệt cho việc tập luyện sức bền.
Die Vorbereitung des Körpers vor dem Sport, um Muskeln und Herz-Kreislauf-System vorzubereiten

khởi động, chuẩn bị
Sau khi khởi động, các cơ cảm thấy lỏng lẻo hơn.
Eine Übung, bei der man Muskeln langsam und vorsichtig länger macht, um beweglicher zu werden

kéo dài, duỗi
Kéo giãn đúng cách kéo dài khoảng mười phút.
Eine sportliche oder geistige Konkurrenz, bei der mehrere Personen oder Teams gegeneinander antreten

cuộc thi đấu, cuộc cạnh tranh
Sau cuộc thi, mọi người đều rất kiệt sức.
Eine Reihe von Wettkämpfen, bei denen Spieler oder Teams um den Sieg kämpfen

giải đấu, cuộc thi
Trong giải đấu, có giải thưởng cho những người chiến thắng.
Ein großer Wettbewerb, bei dem der beste Spieler oder das beste Team als Meister gekürt wird

chức vô địch, danh hiệu
Nhiều người hâm mộ đến giải vô địch để ủng hộ đội của họ.
Eine Gruppe von Sportteams, die regelmäßig gegeneinander spielen, oft in einer Saison

giải đấu, giải vô địch
Giải đấu rất cân bằng trong năm nay.
Eine Person oder Mannschaft, gegen die man in einem Spiel oder Wettkampf antritt

đối thủ, người đối đầu
Cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng cho đối thủ.
