Sách English File – Cơ bản - Bài học 11A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11A trong sách giáo trình English File Elementary, như "một cách lịch sự", "lái xe", "một cách bình tĩnh", vv.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File – Cơ bản
dangerously [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách nguy hiểm

Ex: He drove dangerously , weaving in and out of traffic without regard for safety .

Anh ta lái xe một cách nguy hiểm, len lỏi qua lại giữa các làn xe mà không quan tâm đến an toàn.

fluently [Trạng từ]
اجرا کردن

trôi chảy

Ex: She fluently explained the technical details to the team .

Cô ấy trôi chảy giải thích các chi tiết kỹ thuật cho nhóm.

well [Trạng từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The machine is functioning well after the repairs .

Máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.

loudly [Trạng từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The crowd cheered loudly when the team scored .

Đám đông reo hò ầm ĩ khi đội ghi bàn.

hard [Tính từ]
اجرا کردن

khó

Ex: Writing a novel can be hard , as it requires creativity , discipline , and perseverance .

Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.

seriously [Trạng từ]
اجرا کردن

nghiêm túc

Ex: The principal spoke seriously about the consequences of cheating .

Hiệu trưởng đã nói nghiêm túc về hậu quả của việc gian lận.

politely [Trạng từ]
اجرا کردن

lịch sự

Ex: The customer politely requested assistance from the store clerk .

Khách hàng đã lịch sự yêu cầu sự hỗ trợ từ nhân viên bán hàng.

calmly [Trạng từ]
اجرا کردن

bình tĩnh

Ex: He calmly answered the questions from the anxious crowd .

Anh ấy bình tĩnh trả lời những câu hỏi từ đám đông lo lắng.

to drive [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: I usually drive to school , but today I 'm taking the bus .

Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.

to speak [Động từ]
اجرا کردن

nói

Ex: Please speak louder so everyone in the room can hear you .

Xin hãy nói to hơn để mọi người trong phòng có thể nghe thấy bạn.

to treat [Động từ]
اجرا کردن

đối xử

Ex: The manager always treats employees with respect and fairness .

Người quản lý luôn đối xử với nhân viên bằng sự tôn trọng và công bằng.

to talk [Động từ]
اجرا کردن

nói

Ex: She was talking about starting a new hobby .

Cô ấy nói về việc bắt đầu một sở thích mới.

to work [Động từ]
اجرا کردن

làm việc

Ex: She works passionately to make a difference in the world .

Cô ấy làm việc một cách đam mê để tạo nên sự khác biệt trên thế giới.

to take [Động từ]
اجرا کردن

lấy

Ex: He took the puppy in his arms and petted it .

Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.

to dress [Động từ]
اجرا کردن

mặc quần áo

Ex: Before heading out , they took the time to dress in layers for the changing weather .

Trước khi ra ngoài, họ đã dành thời gian để mặc quần áo nhiều lớp cho thời tiết thay đổi.

to wait [Động từ]
اجرا کردن

chờ

Ex: Please wait a moment while I check on the availability of the item .

Xin vui lòng chờ một chút trong khi tôi kiểm tra tình trạng có sẵn của mặt hàng.

to behave [Động từ]
اجرا کردن

cư xử

Ex: The dog was trained to behave obediently in public places .

Con chó được huấn luyện để cư xử ngoan ngoãn ở nơi công cộng.

to polish [Động từ]
اجرا کردن

đánh bóng

Ex: He used a soft cloth to polish the antique furniture .

Anh ấy đã sử dụng một miếng vải mềm để đánh bóng đồ nội thất cổ.