xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Tập 6 Tiếng Anh Thực Hành trong sách giáo trình English File Elementary, như "xe khách", "tàu điện", "máy bay", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
máy bay
Chúng tôi đã đặt vé cho một máy bay đến Paris vào tuần tới.
taxi
Tôi đã gọi một taxi để đưa tôi đến sân bay.
tàu hỏa
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.
xe buýt
Xe khách dừng lại ở nhiều thị trấn dọc theo tuyến đường, đón thêm hành khách.
tàu điện
Du khách rất thích đi trên chiếc tram lịch sử, nơi cung cấp một chuyến tham quan phong cảnh của khu vực trung tâm thành phố.