Truyền Thông và Giao Tiếp - Advertising

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến quảng cáo như "chứng thực", "đối tượng mục tiêu" và "bản sắc thương hiệu".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Truyền Thông và Giao Tiếp
marketing [Danh từ]
اجرا کردن

tiếp thị

Ex:

Công ty đã đầu tư mạnh vào tiếp thị kỹ thuật số.

promotion [Danh từ]
اجرا کردن

khuyến mãi

Ex: He was thrilled to learn that he had been offered a promotion to manager of his department .

Anh ấy rất vui mừng khi biết rằng mình đã được đề nghị thăng chức lên vị trí quản lý của bộ phận.

target audience [Danh từ]
اجرا کردن

đối tượng mục tiêu

Ex: The target audience for this product includes tech-savvy professionals and entrepreneurs .

Đối tượng mục tiêu của sản phẩm này bao gồm các chuyên gia am hiểu công nghệ và doanh nhân.

brand identity [Danh từ]
اجرا کردن

bản sắc thương hiệu

Ex: A strong brand identity can help a small business stand out in a crowded market .

Một bản sắc thương hiệu mạnh mẽ có thể giúp một doanh nghiệp nhỏ nổi bật trên thị trường đông đúc.

اجرا کردن

công ty quảng cáo

Ex: They decided to collaborate with an advertising agency to improve their brand 's visibility .

Họ quyết định hợp tác với một công ty quảng cáo để nâng cao khả năng hiển thị của thương hiệu.

CTA [Danh từ]
اجرا کردن

Lời kêu gọi hành động

Ex: At the end of the blog post , there was a CTA inviting readers to " Download the Free Guide . "

Ở cuối bài đăng trên blog, có một CTA mời độc giả "Tải xuống Hướng dẫn Miễn phí".

commercial [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: She starred in a commercial for a popular brand of shampoo .
advertorial [Danh từ]
اجرا کردن

bài quảng cáo

Ex:

Trang web du lịch có một bài quảng cáo nổi bật về một khu nghỉ dưỡng sang trọng, được viết theo phong cách đánh giá du lịch cá nhân.

اجرا کردن

quảng cáo phân loại

Ex: He found his apartment through a classified advertising website .

Anh ấy tìm thấy căn hộ của mình thông qua một trang web quảng cáo phân loại.

اجرا کردن

quảng cáo kỹ thuật số

Ex: Digital advertising has become an essential part of modern marketing strategies .

Quảng cáo kỹ thuật số đã trở thành một phần thiết yếu của các chiến lược tiếp thị hiện đại.

endorsement [Danh từ]
اجرا کردن

sự chứng thực

Ex: She gave her endorsement to the charity during the fundraising campaign .

Cô ấy đã đưa ra sự chứng thực của mình cho tổ chức từ thiện trong chiến dịch gây quỹ.

notice [Danh từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: The job notice in the classifieds caught his attention , and he applied immediately .

Thông báo việc làm trong mục rao vặt đã thu hút sự chú ý của anh ấy, và anh ấy đã nộp đơn ngay lập tức.

logo [Danh từ]
اجرا کردن

logo

Ex: The logo on the product packaging helped me recognize the brand instantly .

Logo trên bao bì sản phẩm đã giúp tôi nhận ra thương hiệu ngay lập tức.

slogan [Danh từ]
اجرا کردن

khẩu hiệu

Ex: The politician 's slogan focused on hope and change , aiming to rally voters for the upcoming election .

Khẩu hiệu của chính trị gia tập trung vào hy vọng và thay đổi, nhằm tập hợp cử tri cho cuộc bầu cử sắp tới.

اجرا کردن

quảng cáo in ấn

Ex: They used print advertising to promote their store opening by placing flyers in local cafes .

Họ đã sử dụng quảng cáo in ấn để quảng bá việc mở cửa hàng bằng cách đặt tờ rơi ở các quán cà phê địa phương.

اجرا کردن

thông báo dịch vụ công cộng

Ex: The government released a public service announcement about the importance of getting vaccinated .

Chính phủ đã phát hành một thông báo dịch vụ công cộng về tầm quan trọng của việc tiêm chủng.

TV spot [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo truyền hình

Ex:

Đội ngũ tiếp thị đang làm việc trên một quảng cáo truyền hình cho mùa lễ sắp tới.

radio spot [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo phát thanh

Ex: I heard a radio spot promoting a local concert while driving to work this morning .

Tôi nghe thấy một quảng cáo trên radio quảng bá một buổi hòa nhạc địa phương khi đang lái xe đi làm sáng nay.

اجرا کردن

bumper quảng cáo

Ex: The TV station aired a brief commercial bumper to transition from the program to the next advertisement .

Đài truyền hình đã phát một bumper quảng cáo ngắn để chuyển tiếp từ chương trình sang quảng cáo tiếp theo.

outdoor media [Danh từ]
اجرا کردن

phương tiện truyền thông ngoài trời

Ex: The new movie was advertised on outdoor media , with giant billboards all over the city .

Bộ phim mới được quảng cáo trên phương tiện truyền thông ngoài trời, với các bảng quảng cáo khổng lồ khắp thành phố.

jingle [Danh từ]
اجرا کردن

jingle

Ex: The commercial ended with a cheerful jingle promoting the new car model .

Quảng cáo kết thúc bằng một jingle vui vẻ quảng bá mẫu xe mới.

outsert [Danh từ]
اجرا کردن

tài liệu quảng cáo

Ex: The outsert in the weekend paper was filled with information about a charity fundraiser .

Tờ rơi trong tờ báo cuối tuần chứa đầy thông tin về một buổi gây quỹ từ thiện.

ad creep [Danh từ]
اجرا کردن

sự xâm nhập quảng cáo

Ex: The radio station ’s ad creep is annoying ; there are so many commercials now that it ’s hard to enjoy the music .

Sự xâm nhập quảng cáo của đài phát thanh thật khó chịu; giờ có quá nhiều quảng cáo đến mức khó mà thưởng thức âm nhạc.

media weight [Danh từ]
اجرا کردن

trọng lượng truyền thông

Ex: With a heavy media weight during the holiday season , the brand 's sales soared .

Với trọng lượng truyền thông lớn trong mùa lễ, doanh số bán hàng của thương hiệu tăng vọt.

media multiplier [Danh từ]
اجرا کردن

bộ nhân truyền thông

Ex: Combining email newsletters with video ads resulted in a noticeable media multiplier for their marketing strategy .

Việc kết hợp bản tin email với quảng cáo video đã mang lại một bội số truyền thông đáng chú ý cho chiến lược tiếp thị của họ.

media planning [Danh từ]
اجرا کردن

lập kế hoạch truyền thông

Ex: Effective media planning helped the brand achieve a significant increase in visibility .

Lập kế hoạch truyền thông hiệu quả đã giúp thương hiệu đạt được sự gia tăng đáng kể về mức độ nhận diện.

direct mail [Danh từ]
اجرا کردن

thư trực tiếp

Ex: Businesses sometimes include coupons in direct mail to attract more customers .

Các doanh nghiệp đôi khi bao gồm phiếu giảm giá trong thư trực tiếp để thu hút thêm khách hàng.

blurb [Danh từ]
اجرا کردن

mô tả quảng cáo ngắn

Ex: The movie 's promotional materials featured a glowing blurb from a renowned film critic praising the performances and storytelling .

Các tài liệu quảng cáo của bộ phim có một blurb rực rỡ từ một nhà phê bình điện ảnh nổi tiếng ca ngợi diễn xuất và cách kể chuyện.

want ad [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo tìm kiếm

Ex:

Những người tìm việc thường xuyên duyệt qua quảng cáo việc làm trên các bảng tin tuyển dụng trực tuyến để tìm kiếm cơ hội phù hợp với kỹ năng và trình độ của họ.

classified [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo phân loại

Ex: Job seekers scanned the classifieds section to find employment opportunities matching their skills and experience .

Những người tìm việc đã quét qua mục quảng cáo để tìm kiếm cơ hội việc làm phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của họ.

niche [Tính từ]
اجرا کردن

chuyên biệt

Ex:

Cửa hàng chuyên về các loại nước hoa thị trường ngách phục vụ sở thích khứu giác độc đáo.

pyramid selling [Danh từ]
اجرا کردن

bán hàng đa cấp

Ex: Authorities warn consumers to be cautious of pyramid selling programs , as they are often illegal and unsustainable .

Các cơ quan chức năng cảnh báo người tiêu dùng nên thận trọng với các chương trình bán hàng đa cấp, vì chúng thường bất hợp pháp và không bền vững.

gimmick [Danh từ]
اجرا کردن

mánh khóe

Ex: The restaurant 's new dish came with a unique presentation gimmick , where the food was served on a miniature Ferris wheel .

Món ăn mới của nhà hàng đi kèm với một mánh khóe trình bày độc đáo, trong đó thức ăn được phục vụ trên một vòng đu quay thu nhỏ.

concern [Danh từ]
اجرا کردن

doanh nghiệp

Ex: As a leading concern in the automotive industry , the company constantly innovates to stay ahead in the competitive market .

Là một công ty hàng đầu trong ngành công nghiệp ô tô, công ty không ngừng đổi mới để dẫn đầu trong thị trường cạnh tranh.

elevator pitch [Danh từ]
اجرا کردن

bài thuyết trình thang máy

Ex: His elevator pitch clearly outlined his skills and experience , making a strong impression on the hiring manager during the brief meeting .

Bài elevator pitch của anh ấy đã phác thảo rõ ràng kỹ năng và kinh nghiệm, tạo ấn tượng mạnh với người quản lý tuyển dụng trong cuộc họp ngắn.

اجرا کردن

tiếp thị du kích

Ex: A fashion brand executed a guerrilla marketing campaign by staging a flash mob in a crowded shopping mall , where dancers wore the latest collection and handed out discount coupons .

Một thương hiệu thời trang đã thực hiện một chiến dịch tiếp thị du kích bằng cách tổ chức một flash mob trong một trung tâm mua sắm đông đúc, nơi các vũ công mặc bộ sưu tập mới nhất và phát phiếu giảm giá.

اجرا کردن

chiến lược định vị

Ex: A health food company implemented a positioning strategy by marketing their products as organic , non-GMO , and sustainably sourced , targeting environmentally conscious consumers .

Một công ty thực phẩm sức khỏe đã triển khai chiến lược định vị bằng cách tiếp thị sản phẩm của họ là hữu cơ, không biến đổi gen và có nguồn gốc bền vững, nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng có ý thức về môi trường.