Âm Nhạc - Electronic Music

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhạc điện tử như "techno", "disco" và "synth-pop".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
dub [Danh từ]
اجرا کردن

a genre of West Indian electronic music, heavily influenced by reggae, featuring instrumental remixes and strong rhythmic emphasis

Ex:
illbient [Danh từ]
اجرا کردن

một thể loại điện tử thử nghiệm kết hợp giữa ambient

techno [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc techno

Ex:

Nhạc techno thường được chơi trong các câu lạc bộ và lễ hội âm nhạc trên toàn thế giới.

hardcore [Danh từ]
اجرا کردن

hardcore

Ex: The documentary explores the evolution of hardcore and its impact on modern music .

Phim tài liệu khám phá sự tiến hóa của hardcore và tác động của nó đến âm nhạc hiện đại.

dubstep [Danh từ]
اجرا کردن

một thể loại nhạc điện tử dance với đường bass nặng

اجرا کردن

nhạc dance điện tử

Ex: The DJ played a mix of electronic dance music that kept the crowd dancing all night .

DJ đã phát một bản mix nhạc điện tử khiêu vũ khiến đám đông nhảy múa suốt đêm.

speedcore [Danh từ]
اجرا کردن

một thể loại cực đoan của hardcore techno với nhịp điệu cực nhanh

dance music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc nhảy

Ex: False teeth must be cleaned regularly to maintain hygiene.

Răng giả phải được làm sạch thường xuyên để duy trì vệ sinh.

disco [Danh từ]
اجرا کردن

a style of dance music from the late 1970s with catchy melodies and a strong, consistent bass rhythm, created for dancing in nightclubs

Ex: