Âm Nhạc - Bài hát và âm nhạc cụ thể

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các bài hát và âm nhạc cụ thể như "serenade", "hymn" và "ballad".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
carol [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát Giáng sinh

chanty [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát của thủy thủ

dirge [Danh từ]
اجرا کردن

bài ca ai oán

Ex: The choir sang a solemn dirge as the procession entered the chapel .

Dàn hợp xướng hát một bài ca ai oán trang nghiêm khi đoàn rước tiến vào nhà nguyện.

hymn [Danh từ]
اجرا کردن

thánh ca

Ex: Everyone joined in to sing the traditional hymn together .

Mọi người cùng tham gia hát chung bài thánh ca truyền thống.

anthem [Danh từ]
اجرا کردن

quốc ca

Ex: She sang the anthem with pride during the ceremony , representing her nation with honor .

Cô ấy đã hát quốc ca với niềm tự hào trong buổi lễ, đại diện cho đất nước của mình với danh dự.

anthem [Danh từ]
اجرا کردن

a song of religious praise, often directed to God or a saint

Ex: She sings an anthem of devotion to the congregation .
ballad [Danh từ]
اجرا کردن

bản ballad

Ex: She enjoyed reading old English ballads that told stories of heroic deeds and tragic romances .

Cô ấy thích đọc những bản ballad tiếng Anh cổ kể về những câu chuyện hành động anh hùng và tình yêu bi thảm.

love song [Danh từ]
اجرا کردن

bài tình ca

Ex: Throughout history , poets and musicians have been inspired to create timeless love songs that capture the essence of human emotions .

Suốt chiều dài lịch sử, các nhà thơ và nhạc sĩ đã được truyền cảm hứng để tạo ra những bài hát tình yêu vượt thời gian nắm bắt được bản chất của cảm xúc con người.

mashup [Danh từ]
اجرا کردن

mashup

Ex: That mashup went viral on YouTube .

Mashup đó đã lan truyền chóng mặt trên YouTube.

requiem [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát cầu siêu

Ex: The composer wrote a haunting requiem in memory of his late wife .

Nhà soạn nhạc đã viết một bản requiem ám ảnh để tưởng nhớ người vợ quá cố của mình.

serenade [Danh từ]
اجرا کردن

bản serenade

Ex: In the courtyard of the old castle , a troubadour sang a serenade to his beloved , his voice carrying across the moonlit gardens .

Trong sân của lâu đài cổ, một người hát rong đã hát một bản tình ca cho người yêu của mình, giọng hát của anh vang vọng khắp khu vườn dưới ánh trăng.

jig [Danh từ]
اجرا کردن

a lively musical composition in triple rhythm, historically popular

Ex: The fiddler played a fast jig that energized the crowd .
ditty [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát ngắn

Ex: The bard entertained the tavern with a lively ditty , regaling the patrons with tales of love and adventure set to music .

Người hát rong đã giải trí cho quán rượu bằng một bài hát ngắn sôi động, làm thực khách thích thú với những câu chuyện tình yêu và phiêu lưu được đặt thành nhạc.

jingle [Danh từ]
اجرا کردن

jingle

Ex: The commercial ended with a cheerful jingle promoting the new car model .

Quảng cáo kết thúc bằng một jingle vui vẻ quảng bá mẫu xe mới.

soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.