Âm Nhạc - Nghe nhạc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nghe nhạc như "stereo", "vinyl" và "album".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
speaker [Danh từ]
اجرا کردن

loa

Ex:

Hệ thống loa trong phòng hòa nhạc đã mang đến âm thanh trong vắt đến mọi ngóc ngách của khán phòng.

stereo [Danh từ]
اجرا کردن

stereo

Ex: He bought a new stereo for his living room .

Anh ấy đã mua một stereo mới cho phòng khách của mình.

tape [Danh từ]
اجرا کردن

băng

Ex: The studio 's collection of vintage tapes holds rare recordings of jazz legends from the past century .
track [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát

Ex: She added the latest track from her favorite artist to her playlist .

Cô ấy đã thêm bài hát mới nhất từ nghệ sĩ yêu thích của mình vào danh sách phát.

long play [Danh từ]
اجرا کردن

album đầy đủ

Ex:

Bản phát hành mới nhất của ban nhạc có sẵn ở nhiều định dạng khác nhau, bao gồm CD, tải xuống kỹ thuật số và bản LP phiên bản giới hạn long play.

MP3 player [Danh từ]
اجرا کردن

máy nghe nhạc MP3

Ex:

Anh ấy nghe sách nói trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong suốt chuyến đi làm hàng ngày.

compilation [Danh từ]
اجرا کردن

tuyển tập

Ex: She bought a compilation of classic poems from various authors .

Cô ấy đã mua một tuyển tập thơ cổ điển của nhiều tác giả khác nhau.

discography [Danh từ]
اجرا کردن

danh mục đĩa nhạc

Ex: She updated her discography to include her latest solo release .

Cô ấy đã cập nhật danh mục đĩa nhạc của mình để bao gồm bản phát hành solo mới nhất.

headphones [Danh từ]
اجرا کردن

tai nghe

Ex: Sarah plugged her headphones into her phone and tuned out the world with her favorite music .

Sarah cắm tai nghe vào điện thoại và tắt tiếng thế giới với bản nhạc yêu thích của mình.

loudspeaker [Danh từ]
اجرا کردن

loa

Ex: The DJ adjusted the settings on the loudspeaker to enhance the sound quality .

DJ đã điều chỉnh cài đặt trên loa để nâng cao chất lượng âm thanh.

player [Danh từ]
اجرا کردن

máy phát

Ex: The Blu-ray player offers better picture quality than a regular DVD player .

Máy phát Blu-ray mang lại chất lượng hình ảnh tốt hơn so với máy phát DVD thông thường.

playlist [Danh từ]
اجرا کردن

playlist

Ex: The party playlist was a hit , keeping everyone on the dance floor all night long .

Playlist của bữa tiệc là một hit, giữ mọi người trên sàn nhảy suốt đêm.

record [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa

Ex:

Bìa đĩa nhạc có tác phẩm nghệ thuật đẹp của một nghệ sĩ địa phương.

record player [Danh từ]
اجرا کردن

máy hát

Ex: She carefully placed the needle on the record player and enjoyed the warm , analog sound of her favorite LP .

Cô ấy cẩn thận đặt kim lên máy hát và tận hưởng âm thanh ấm áp, analog từ đĩa nhạc yêu thích của mình.

single [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa đơn

Ex:

Cô ấy đã mua đĩa đơn pop mới nhất ngay khi nó được bày bán.

sound system [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống âm thanh

Ex: The sound system in the auditorium ensured that everyone could hear the speaker clearly .

Hệ thống âm thanh trong khán phòng đảm bảo rằng mọi người đều có thể nghe rõ diễn giả.

album [Danh từ]
اجرا کردن

album

Ex: She listened to her favorite album on vinyl , enjoying the warm sound quality of analog recordings .

Cô ấy nghe album yêu thích của mình trên đĩa than, tận hưởng chất lượng âm thanh ấm áp của các bản ghi âm tương tự.

radio [Danh từ]
اجرا کردن

radio

Ex: The radio provides the latest weather updates .

Radio cung cấp các bản cập nhật thời tiết mới nhất.

record [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát

Ex: Each record on the EP showcases the artist 's unique style and talent .

Mỗi bản ghi trên EP thể hiện phong cách và tài năng độc đáo của nghệ sĩ.

volume [Danh từ]
اجرا کردن

âm lượng

Ex: The radio ’s volume was too low , so he turned it up to enjoy the music better .

Âm lượng của radio quá thấp, vì vậy anh ấy đã tăng lên để thưởng thức âm nhạc tốt hơn.

compact disc [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa compact

Ex: The documentary is available on compact disc for those who prefer physical media over digital downloads .

Phim tài liệu có sẵn trên đĩa compact cho những ai thích phương tiện vật lý hơn tải xuống kỹ thuật số.