Âm Nhạc - Nhạc cụ gõ
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhạc cụ gõ như "trống", "trống lục lạc" và "cồng chiêng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trống
Anh ấy đã chơi một nhịp điệu nhanh trên trống trong buổi biểu diễn của ban nhạc.
trống lục lạc
Trong ban nhạc diễu hành, trống lục lạc tạo nhịp điệu đều đặn cho cuộc diễu hành.
chuông
Chuông trên quầy của nhà hàng kêu leng keng khi khách hàng ra vào cơ sở.
cồng
Với một cú đánh chiêng duy nhất, dàn nhạc đã thu hút sự chú ý của khán giả, chuẩn bị cho bản giao hưởng.
trống bongo
Ngồi quanh đống lửa trại, họ chuyền tay nhau chiếc trống bongo, lần lượt chơi và hát.
a percussion instrument made from a metal rod bent into an open triangular shape
a simple percussion instrument made of two solid pieces struck together to produce a sharp, rhythmic sound
lục lạc
Người Ai Cập cổ đại sử dụng lục lạc làm từ đất sét hoặc quả bầu trong các nghi lễ tôn giáo.
đàn môi
Âm thanh độc đáo của đàn môi đã thêm vào chất lượng mê hoặc cho buổi biểu diễn nhạc dân gian tại lễ hội.
mộc cầm
Xylophone thường được sử dụng trong nhạc giao hưởng.
chuông carillon
Du khách dừng chân dưới tháp đồng hồ của trường đại học để chiêm ngưỡng chuông carillon mới được phục hồi.