Âm Nhạc - Thiết bị phòng thu âm

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thiết bị phòng thu như "fuzzbox", "bộ khuếch đại" và "bộ khuếch tán".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
microphone [Danh từ]
اجرا کردن

micro

Ex: The singer stepped up to the microphone and began the performance , captivating the audience with her voice .

Ca sĩ tiến đến micro và bắt đầu màn trình diễn, làm say đắm khán giả bằng giọng hát của mình.

diffuser [Danh từ]
اجرا کردن

bộ khuếch tán

Ex: The home studio was enhanced with acoustic diffusers to improve the clarity of recordings and reduce unwanted reflections .

Phòng thu tại nhà được nâng cấp với các bộ khuếch tán âm thanh để cải thiện độ rõ của bản ghi và giảm phản xạ không mong muốn.

amplifier [Danh từ]
اجرا کردن

bộ khuếch đại

Ex: She adjusted the settings on the amplifier to enhance the bass tones during the concert .

Cô ấy điều chỉnh cài đặt trên bộ khuếch đại để tăng cường âm trầm trong buổi hòa nhạc.

beatbox [Danh từ]
اجرا کردن

máy đánh trống

Ex:

Anh ấy đã thắng cuộc thi bằng cách beatbox trong khi tung hứng.

اجرا کردن

máy ghi âm

Ex: The journalist carried a portable recording machine to capture interviews and audio clips for her news report .

Nhà báo mang theo một máy ghi âm di động để ghi lại các cuộc phỏng vấn và đoạn âm thanh cho bản tin của cô.

recording system [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống ghi âm

Ex: The music producer designed a customized recording system tailored to the specific needs of the studio , optimizing workflow and productivity .

Nhà sản xuất âm nhạc đã thiết kế một hệ thống ghi âm tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu cụ thể của phòng thu, tối ưu hóa quy trình làm việc và năng suất.

اجرا کردن

thiết bị ghi âm

Ex: The documentary filmmaker carefully selected lightweight recording equipment to capture footage in remote locations .

Nhà làm phim tài liệu đã cẩn thận chọn thiết bị ghi âm nhẹ để quay phim ở những địa điểm xa xôi.