Trình độ A1 - Cuộc sống hàng ngày và hành động thường nhật
Học từ vựng tiếng Đức cho các thói quen hàng ngày và các hành động điển hình như thức dậy, làm việc, ăn và ngủ. Những từ A1 này giúp bạn mô tả lịch trình hàng ngày của mình và nói về thói quen trong cuộc sống hàng ngày.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Sich mit Wasser waschen

tắm vòi sen, tắm bằng vòi hoa sen
Tôi có thể tắm vòi sen ở đây không?
Sich in einer Badewanne waschen

tắm, tắm rửa
Cô ấy tắm mỗi tối.
Sich selbst mit Wasser und Seife reinigen

tắm rửa, vệ sinh
Chúng tôi rửa tay trước khi ăn.
Zu einer Person oder an einen Ort gehen, um Zeit dort zu verbringen

thăm, ghé thăm
Chúng tôi thăm gia đình của chúng tôi ở Berlin.
Etwas einschalten, damit es funktioniert oder leuchtet

bật, mở
Anh ấy bật máy sưởi.
In einem Zustand der Ruhe mit geschlossenen Augen sein

ngủ, nghỉ ngơi
Chúng tôi ngủ trong cùng một phòng.
Essen mit Hitze zubereiten

nấu ăn, nấu nướng
Cô ấy thích nấu món ăn Ý.
Sich aus liegender Position erheben

thức dậy, tỉnh dậy
Anh ấy đứng dậy nhanh chóng.
Nicht in Bewegung sein

dừng lại, ngừng
Tại sao chiếc xe đứng ở đây?
Sich zu Fuß von einem Ort zu einem anderen bewegen

đi bộ, đi dạo
Chúng tôi đang đi về nhà.
Schnell mit den Füßen bewegen

chạy, di chuyển nhanh
Cô ấy chạy quanh công viên.
Mit der Nase einen Geruch wahrnehmen

ngửi
Con chó ngửi thức ăn.
