Trình độ A1 - Cuộc sống hàng ngày và hành động thường nhật
Ở đây, bạn học các từ cho cuộc sống hàng ngày và các hành động thường nhật như tắm, ngủ, nấu ăn và đi bộ, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
sich duschen
[Động từ]
Sich mit Wasser waschen

tắm vòi sen, tắm bằng vòi hoa sen
Ex: Ich dusche jeden Morgen.
Đóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpsich waschen
[Động từ]
Sich selbst mit Wasser und Seife reinigen

tắm rửa, vệ sinh
Ex: Ich wasche mich jeden Morgen.
Đóng
Đăng nhậpbesuchen
[Động từ]
Zu einer Person oder an einen Ort gehen, um Zeit dort zu verbringen

thăm, ghé thăm
Ex: Ich besuche meine Großeltern am Wochenende.
Đóng
Đăng nhậpanmachen
[Động từ]
Etwas einschalten, damit es funktioniert oder leuchtet

bật, mở
Ex: Ich mache das Licht an.
Đóng
Đăng nhậpschlafen
[Động từ]
In einem Zustand der Ruhe mit geschlossenen Augen sein

ngủ, nghỉ ngơi
Ex: Ich schlafe jede Nacht 8 Stunden.
Đóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpTải ứng dụng LanGeek
