Trình độ A1 - Danh Từ Thông Dụng
Ở đây, bạn học các danh từ phổ biến như ví dụ, vấn đề, nhóm và từ, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Eine geäußerte Meinung oder Behauptung

tuyên bố, khẳng định
Geführte Besichtigung

tour có hướng dẫn viên, chuyến tham quan có hướng dẫn
Mehrere Personen oder Dinge, die zusammengehören

nhóm, tập thể
Eine Postkarte zum Verschicken

bưu thiếp, thiếp
Ein technisches Gerät, das Arbeit verrichtet

máy móc, thiết bị
Der zentrale Punkt oder Bereich von etwas

giữa, trung tâm
Ein geordneter oder strukturierter Zustand

trật tự, sự tổ chức
Etwas, das Schwierigkeiten verursacht und gelöst werden muss

vấn đề, khó khăn
Dünner Stab aus Papier mit Tabak zum Rauchen

điếu thuốc lá, điếu thuốc
Amt für Kontrolle und Abgaben an der Grenze

hải quan, cơ quan hải quan
Ein einzelnes Individuum der Spezies Homo sapiens

con người, cá nhân