pattern

Trình độ A1 - Danh Từ Thông Dụng

Học các danh từ tiếng Đức thường dùng chỉ người, địa điểm, đồ vật và các tình huống trong cuộc sống hằng ngày. Vốn từ vựng trình độ A1 này giúp bạn hiểu rõ hơn các cuộc trò chuyện thường ngày và mở rộng vốn từ cơ bản của mình.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
A1 Stufe
die Aussage
die Aussage
[Danh từ]

Eine geäußerte Meinung oder Behauptung

tuyên bố, khẳng định

tuyên bố, khẳng định

Ex: Seine Aussage war klar. 

Tuyên bố của anh ấy rõ ràng.

das Beispiel
das Beispiel
[Danh từ]

Etwas, das eine Regel oder Idee erklärt

ví dụ

ví dụ

Ex: Das ist ein gutes Beispiel. 

Đó là một ví dụ tốt.

das Ende
das Ende
[Danh từ]

Das Letzte oder der Schluss von etwas

kết thúc, cuối cùng

kết thúc, cuối cùng

Ex: Das Ende kommt bald. 

Kết thúc sắp đến.

das Ergebnis
das Ergebnis
[Danh từ]

Was am Ende herauskommt

kết quả, kết cục

kết quả, kết cục

Ex: Das sportliche Ergebnis war 3:1. 

Kết quả thể thao là 3:1.

die Führung
die Führung
[Danh từ]

Geführte Besichtigung

tour có hướng dẫn viên, chuyến tham quan có hướng dẫn

tour có hướng dẫn viên, chuyến tham quan có hướng dẫn

Ex: Bei der Führung haben wir viel gelernt. 

Chuyến tham quan có hướng dẫn đã dạy chúng tôi rất nhiều.

das Gewicht
das Gewicht
[Danh từ]

Wie schwer etwas ist

trọng lượng, khối lượng

trọng lượng, khối lượng

Ex: Sein Gewicht hat zugenommen. 

Cân nặng của anh ấy đã tăng.

das Glück
das Glück
[Danh từ]

Zufälliges gutes Ereignis

may mắn, hạnh phúc

may mắn, hạnh phúc

Ex: Ohne Glück geht es nicht. 

Không có may mắn thì không được.

die Gruppe
die Gruppe
[Danh từ]

Mehrere Personen oder Dinge, die zusammengehören

nhóm, tập thể

nhóm, tập thể

Ex: Jeder Schüler gehört zu einer Gruppe. 

Mỗi học sinh thuộc về một nhóm.

die Größe
die Größe
[Danh từ]

Wie groß etwas ist

kích thước, cỡ

kích thước, cỡ

Ex: Die Größe des Tisches ist 1 Meter. 

Kích thước của cái bàn là 1 mét.

die Karte
die Karte
[Danh từ]

Eine Postkarte zum Verschicken

bưu thiếp, thiếp

bưu thiếp, thiếp

Ex: Zu Weihnachten bekam ich viele Karten. 

Vào Giáng sinh, tôi đã nhận được nhiều bưu thiếp.

das Lied
das Lied
[Danh từ]

Ein kurzes Musikstück mit Gesang

bài hát, khúc ca

bài hát, khúc ca

Ex: Kinder lieben dieses Lied. 

Trẻ em yêu thích bài hát này.

die Maschine
die Maschine
[Danh từ]

Ein technisches Gerät, das Arbeit verrichtet

máy móc, thiết bị

máy móc, thiết bị

Ex: Die Maschine läuft automatisch. 

Máy móc chạy tự động.

die Mitte
die Mitte
[Danh từ]

Der zentrale Punkt oder Bereich von etwas

giữa, trung tâm

giữa, trung tâm

Ex: Sie wohnt in der Mitte der Stadt. 

Cô ấy sống ở trung tâm thành phố.

die Ordnung
die Ordnung
[Danh từ]

Ein geordneter oder strukturierter Zustand

trật tự, sự tổ chức

trật tự, sự tổ chức

Ex: Kinder brauchen klare Ordnung. 

Trẻ em cần có trật tự rõ ràng.

das Problem
das Problem
[Danh từ]

Etwas, das Schwierigkeiten verursacht und gelöst werden muss

vấn đề, khó khăn

vấn đề, khó khăn

Ex: Mein Computer hat ein Problem. 

Máy tính của tôi có một vấn đề.

das Wort
das Wort
[Danh từ]

Eine einzelne sprachliche Einheit

từ, từ ngữ

từ, từ ngữ

Ex: Ich verstehe dieses Wort nicht. 

Tôi không hiểu từ này.

die Zigarette
die Zigarette
[Danh từ]

Dünner Stab aus Papier mit Tabak zum Rauchen

điếu thuốc lá, điếu thuốc

điếu thuốc lá, điếu thuốc

Ex: In Restaurants sind Zigaretten verboten. 

Trong nhà hàng, thuốc lá bị cấm.

der Zoll
der Zoll
[Danh từ]

Amt für Kontrolle und Abgaben an der Grenze

hải quan, cơ quan hải quan

hải quan, cơ quan hải quan

Ex: Die Zollbeamten waren freundlich. 

Nhân viên hải quan rất thân thiện.

der Mensch
der Mensch
[Danh từ]

Ein einzelnes Individuum der Spezies Homo sapiens

con người, cá nhân

con người, cá nhân

Ex: Viele Menschen leben in der Stadt. 

Nhiều người sống ở thành phố.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek