Trình độ A1 - Danh Từ Thông Dụng
Học các danh từ tiếng Đức thường dùng chỉ người, địa điểm, đồ vật và các tình huống trong cuộc sống hằng ngày. Vốn từ vựng trình độ A1 này giúp bạn hiểu rõ hơn các cuộc trò chuyện thường ngày và mở rộng vốn từ cơ bản của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Eine geäußerte Meinung oder Behauptung

tuyên bố, khẳng định
Tuyên bố của anh ấy rõ ràng.
Etwas, das eine Regel oder Idee erklärt

ví dụ
Đó là một ví dụ tốt.
Das Letzte oder der Schluss von etwas

kết thúc, cuối cùng
Kết thúc sắp đến.
Was am Ende herauskommt

kết quả, kết cục
Kết quả thể thao là 3:1.
Geführte Besichtigung

tour có hướng dẫn viên, chuyến tham quan có hướng dẫn
Chuyến tham quan có hướng dẫn đã dạy chúng tôi rất nhiều.
Wie schwer etwas ist

trọng lượng, khối lượng
Cân nặng của anh ấy đã tăng.
Zufälliges gutes Ereignis

may mắn, hạnh phúc
Không có may mắn thì không được.
Mehrere Personen oder Dinge, die zusammengehören

nhóm, tập thể
Mỗi học sinh thuộc về một nhóm.
Wie groß etwas ist

kích thước, cỡ
Kích thước của cái bàn là 1 mét.
Eine Postkarte zum Verschicken

bưu thiếp, thiếp
Vào Giáng sinh, tôi đã nhận được nhiều bưu thiếp.
Ein kurzes Musikstück mit Gesang

bài hát, khúc ca
Trẻ em yêu thích bài hát này.
Ein technisches Gerät, das Arbeit verrichtet

máy móc, thiết bị
Máy móc chạy tự động.
Der zentrale Punkt oder Bereich von etwas

giữa, trung tâm
Cô ấy sống ở trung tâm thành phố.
Ein geordneter oder strukturierter Zustand

trật tự, sự tổ chức
Trẻ em cần có trật tự rõ ràng.
Etwas, das Schwierigkeiten verursacht und gelöst werden muss

vấn đề, khó khăn
Máy tính của tôi có một vấn đề.
Eine einzelne sprachliche Einheit

từ, từ ngữ
Tôi không hiểu từ này.
Dünner Stab aus Papier mit Tabak zum Rauchen

điếu thuốc lá, điếu thuốc
Trong nhà hàng, thuốc lá bị cấm.
Amt für Kontrolle und Abgaben an der Grenze

hải quan, cơ quan hải quan
Nhân viên hải quan rất thân thiện.
Ein einzelnes Individuum der Spezies Homo sapiens

con người, cá nhân
Nhiều người sống ở thành phố.