Trình độ A1 - Thiên Nhiên và Thời Tiết
Ở đây, bạn học các từ về thiên nhiên và thời tiết như mặt trời, mưa, cây và vườn, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
der Garten
[Danh từ]
Ein Stück Land mit Pflanzen, Blumen oder Gemüse

vườn, công viên
Ex: Ich pflanze Blumen im Garten.
Đóng
Đăng nhậpder Norden
[Danh từ]
Eine Himmelsrichtung, oben auf der Landkarte

phía bắc, phía bắc
Ex: Der Norden Deutschlands ist am Meer.
Đóng
Đăng nhậpder Süden
[Danh từ]
Eine Himmelsrichtung, unten auf der Landkarte

phía nam, hướng nam
Ex: Im Süden ist es oft warm.
Đóng
Đăng nhậpder Osten
[Danh từ]
Eine Himmelsrichtung, wo die Sonne aufgeht

đông, phương đông
Ex: Die Sonne geht im Osten auf.
Đóng
Đăng nhậpder Westen
[Danh từ]
Eine Himmelsrichtung, wo die Sonne untergeht

phía tây, tây phương
Ex: Die Sonne geht im Westen unter.
Đóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpdie Sonne
[Danh từ]
Der Stern, der der Erde Licht und Wärme gibt

mặt trời, thiên thể chiếu sáng
Ex: Die Sonne scheint hell.
Đóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpTải ứng dụng LanGeek