xã hội học
Nghiên cứu về xã hội học có thể giúp hiểu tại sao một số vấn đề xã hội vẫn tồn tại theo thời gian.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về xã hội, như "quý tộc", "dân sự", "dân tộc", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xã hội học
Nghiên cứu về xã hội học có thể giúp hiểu tại sao một số vấn đề xã hội vẫn tồn tại theo thời gian.
nhân chủng học
Nhân học hiện đại thường kết hợp nghiên cứu truyền thống với công nghệ mới như phân tích DNA để truy tìm sự di cư của con người.
tầng lớp
Cô ấy thuộc về một tầng lớp có trình độ học vấn cao.
quý tộc
Nhiều thành viên của tầng lớp quý tộc đã tham gia vào việc quản lý vương quốc.
tư sản
Phê phán chủ nghĩa tư bản của Marx tập trung vào giai cấp tư sản và mối quan hệ của họ với giai cấp vô sản.
đẳng cấp
Phân biệt đẳng cấp vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới, dẫn đến bất bình đẳng và bất công xã hội.
người theo chủ nghĩa thượng đẳng
Niềm tin của người theo chủ nghĩa thượng đẳng bắt nguồn sâu xa từ sự không khoan dung chủng tộc.
lãnh chúa tối cao
Nhà vua được coi là bá chủ của toàn bộ vương quốc.
an employee who is under the authority or control of another person
đa văn hóa
Canada thường được trích dẫn như một ví dụ về đa văn hóa thành công, với các chính sách và chương trình tại chỗ để hỗ trợ và thúc đẩy sự đa dạng.
dân sự
Trách nhiệm công dân bao gồm bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, tình nguyện cho các tổ chức địa phương và vận động cho nhu cầu cộng đồng.
nhân khẩu học
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thói quen chi tiêu của nhân khẩu học cụ thể này.
tập thể
Ngôi làng đã đưa ra quyết định tập thể để bảo tồn khu rừng cổ.
dân tộc
Ẩm thực dân tộc mang đến hương vị độc đáo của các nguyên liệu và hương vị gắn liền với nền văn hóa cụ thể.
da trắng
Những nét da trắng của cô ấy rõ ràng trong sự tương phản giữa làn da trắng và mái tóc đen.
đồng tính
Người bạn đồng tính của Sarah đang có một mối quan hệ yêu đương và cam kết với bạn gái của cô.
dị tính
Bộ phim khám phá mối quan hệ giữa một cặp đôi dị tính.
lưỡng tính
Tim tôn trọng bản dạng song tính của đồng nghiệp và chúc mừng khả năng yêu tự do và chân thật của họ.
phi nhị nguyên
Người bạn phi nhị phân giới của Sarah đã thể hiện bản sắc của mình bằng cách chấp nhận một biểu hiện giới tính cảm thấy chân thực và đúng với chính mình.
vô tính
Người bạn vô tính của Sarah cảm thấy hài lòng với những tình bạn sâu sắc và kết nối ý nghĩa với người khác, thay vì các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.
chuyển giới
Người bạn chuyển giới của Sarah đã trải qua liệu pháp hormone như một phần của quá trình chuyển đổi, làm cho ngoại hình của cô ấy phù hợp với bản dạng giới của mình.
bạn đồng trang lứa
Là một CEO, cô ấy coi trọng việc có những người ngang hàng trong ngành mà cô ấy có thể trao đổi ý tưởng và kinh nghiệm.
LGBTQ
Các cuộc diễu hành và sự kiện tự hào tôn vinh các bản sắc LGBTQ, thúc đẩy sự hiện diện và đoàn kết trong cộng đồng.
pansexual
Bạn của Sarah tự hào nhận mình là pansexual, coi trọng tình yêu và sự hấp dẫn vượt ra ngoài ranh giới giới tính truyền thống.