rau diếp
Họ đang trong chuỗi ngày ăn uống lành mạnh, vì vậy họ đã đầy đĩa của mình với nhiều loại rau, bao gồm cả rau diếp.
Ở đây bạn sẽ học tên các loại rau lá và họ cải bằng tiếng Anh như "rau bina", "bông cải xanh" và "átisô".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
rau diếp
Họ đang trong chuỗi ngày ăn uống lành mạnh, vì vậy họ đã đầy đĩa của mình với nhiều loại rau, bao gồm cả rau diếp.
rau bina
Rau bina là nguồn cung cấp sắt và vitamin tốt.
rau diếp iceberg
Tôi đã nhờ anh ấy mua một bó rau diếp iceberg tươi từ chợ nông sản.
rau arugula
Chúng tôi hết rau bina, vì vậy chúng tôi thay thế nó bằng rau arugula trong món trứng tráng của mình.
bok choy
Bố mẹ tôi thấy bok choy là một nguyên liệu đa năng, sử dụng nó trong bánh cuốn, bánh mì kẹp và thậm chí là làm topping pizza.
cải cầu vồng
Cô ấy cẩn thận rửa sạch và làm khô lá cải cầu vồng trước khi sử dụng chúng trong công thức nấu ăn của mình.
rau diếp xoăn
Đó là một ngày mưa, và cô ấy tìm thấy sự an ủi trong một tách trà cây diếp xoăn ấm áp.
rau diếp xoăn
Cô ấy yêu thích vị đắng nhẹ của endive, điều này làm tăng thêm sự phức tạp cho món ăn của cô.
radicchio
Chúng tôi đã thêm radicchio vào món mì ống của mình, và nó tạo nên sự tương phản tuyệt vời với các nguyên liệu khác.
romaine
Tôi yêu thích độ giòn của rau diếp romaine trong bánh mì sandwich của mình.
cải cầu vồng
Tôi đã thu hoạch cải cầu vồng từ sân sau nhà và dùng nó trong món xào ngon tuyệt.
rau diếp xoăn
Cô ấy thêm rau diếp xoăn thái lát vào hỗn hợp rau xanh của mình, cùng với một số cà chua bi.
cải xoong
Bạn có thể gây ấn tượng với khách của mình bằng món salad cải xoong và trái cây đầy màu sắc.
rau xà lách
Con trai tôi thích rắc rau xà lách với cà chua bi.
bắp cải
Người nông dân đã thu hoạch vụ bắp cải vừa kịp thời cho chợ mùa hè.
súp lơ
Chúng tôi nướng súp lơ với một chút nước sốt balsamic, tạo ra một món ăn phụ ngọt và mặn.
bông cải xanh
Cô ấy nhăn mũi với vị của bông cải xanh.
atisô
Họ hấp atisô cho đến khi lá mềm.
cây atisô hình cầu
Chúng tôi chia sẻ cây atisô với nhau, nhúng lá vào nước sốt kem tỏi.
một loại bông cải xanh đậm
Họ thường thêm Calabrese vào món salad để có thêm sự tươi mới và dinh dưỡng.
cải xoăn
Cô ấy đã phát hiện ra một công thức mới cho món cà ri với cải xoăn và đậu gà, và cô ấy rất hào hứng để làm nó cho bữa tối tối nay.
su hào
Chúng tôi phát hiện ra su hào trong cửa hàng tạp hóa và không thể cưỡng lại việc mua nó.
bắp cải savoy
Họ đã tham gia một lớp học nấu ăn, nơi người hướng dẫn dạy họ cách làm món cuốn cải xoăn nhồi.
mầm
Họ quyết định bắt đầu một vườn thảo mộc nhỏ và bao gồm mầm húng quế, mùi tây và ngò.
cải Brussels
Đầu bếp nướng cải Brussels cho đến khi chúng chuyển sang màu nâu vàng.
brooklime
Họ đã thu hoạch rau cải xoong từ vườn cộng đồng của họ và chia sẻ nó với hàng xóm.
rau dền gà
Cô ấy tự hào phục vụ một món pesto ngâm rau dền gai tại bữa tiệc chia đồ ăn của khu phố.
rau má
Họ đã ghé thăm một chợ nông sản địa phương và nhặt một bó rau diếp cừu tươi để thêm vào món salad của họ.
cây thục quỳ
Đó là một ngày hè nóng nực, và trà cẩm quỳ mát lạnh đã làm dịu cơn khát của tôi.
cây samphire
Họ đã thu thập cây thì là biển trong buổi dã ngoại trên bãi biển và sử dụng nó như một món trang trí cho món cá nướng của họ.
cải biển
Đầu bếp tại nhà hàng ven biển đã phục vụ một món ăn ngon từ cải biển với cá nướng.
cây me đất
Mark nhận thấy cây me chua mọc trong vườn của mình và quyết định sử dụng nó như một phương thuốc thảo dược.
cỏ thi
Cô ấy đã thoa một loại thuốc mỡ ngâm cỏ thi lên làn da bị cháy nắng của mình, cảm thấy giảm đau ngay lập tức.
dưa cải bắp
Chúng tôi đã thêm dưa cải bắp muối chua vào tacos của mình để tăng thêm hương vị.